Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › A/V-(으)ㄹ 게 뻔하다

A/V-(으)ㄹ 게 뻔하다 — rõ ràng là … · … chắc chắn sẽ xảy ra — dự đoán điều ai cũng thấy trước được

Rõ ràng là … · … chắc chắn sẽ xảy ra — dự đoán điều ai cũng thấy trước được. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 5: 저축은커녕 생활비도 모자라요 (Tiết kiệm ư? Tôi còn khó đủ tiền sinh hoạt — tiền bạc và chi tiêu).

Ý nghĩa

-(으)ㄹ 게 뻔하다 dự đoán một kết quả mà ai cũng thấy trước được: 이렇게 쓰면 다음 달에도 돈이 모자랄 게 뻔해요 'nếu cứ tiêu như thế này thì tháng sau tôi chắc chắn cũng thiếu tiền'. 게 là dạng rút gọn của 것이 và 뻔하다 nghĩa là 'rõ như ban ngày', nên dịch từng chữ là 'việc sẽ … là hiển nhiên'. Sau 받침 dùng -을 게 뻔하다 (늦을, 많을; 춥다 → 추울); sau nguyên âm hoặc ㄹ, dùng -ㄹ 게 뻔하다 (모자랄, 후회할, và 놀다 → 놀 — ㄹ chỉ giữ một); danh từ dùng -일 게 뻔하다 (적자일 게 뻔해요). Với điều chắc chắn đã xảy ra rồi, đặt -았/었- vào bên trong: 민수 씨는 벌써 월급을 다 썼을 게 뻔해요 'rõ ràng là Minsu đã tiêu hết lương rồi'. Đặt quá khứ ở cuối câu để nói điều đã hiển nhiên vào lúc đó: 그렇게 쓰면 돈이 모자랄 게 뻔했어요. Nó chắc chắn hơn nhiều so với -(으)ㄹ 거예요 (Bài 2A-5), và chủ yếu dùng cho những kết quả xấu hoặc khó chịu: nói về chính mình nghe như tự giễu, nói về người khác có thể nghe như chê trách, nên hãy cẩn thận với người lớn tuổi. Đừng nhầm với -(으)ㄹ 뻔했다 (Bài 2B-9), không có 게, hầu như luôn ở quá khứ và nghĩa là 'suýt': 늦을 뻔했어요 'tôi suýt trễ (nhưng đã không trễ)' — 늦을 게 뻔해요 'tôi chắc chắn sẽ trễ'.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-을 게 뻔하다받침 O늦다 + 을 게 뻔하다 → 늦을 게 뻔하다
-ㄹ 게 뻔하다받침 X · ㄹ 받침(ㄹ 하나만) · 명사는 일 게모자라다 + ㄹ 게 뻔하다 → 모자랄 게 뻔하다
-았/었을 게 뻔하다이미 일어났을 일 — 앞에 「벌써」가 자주 와요쓰다 + 었을 게 뻔하다 → 썼을 게 뻔하다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 4; Hongik University Korean 4A, bài 5; Hanyang University Korean 4-2, bài 12.

Cũng có trong bài này