Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › N에 비해(서) · N에 비하면

N에 비해(서) · N에 비하면 — so với N — so sánh số liệu, địa điểm và thời gian

So với N — so sánh số liệu, địa điểm và thời gian. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 2: 조사 결과에 따르면 (Theo khảo sát — đọc số liệu và so sánh).

Ý nghĩa

N에 비해(서) so sánh một điều gì đó với N: 작년에 비해 유학생이 많이 늘었어요 'So với năm ngoái, sinh viên quốc tế tăng nhiều'. Nó gắn vào mọi danh từ theo cùng một cách, có 받침 hay không (작년에 비해, 서울에 비해), và có thể thêm 서 mà nghĩa không đổi (작년에 비해서). Về nghĩa, nó gần với N보다 (Bài 2A-4) — 작년보다 많이 늘었어요 — nhưng nghe trang trọng và cẩn trọng hơn, nên là lựa chọn thường dùng khi bạn so sánh số liệu, địa điểm hoặc khoảng thời gian trong thuyết trình, báo cáo hoặc tin tức; với bạn bè, N보다 vẫn là từ dùng hằng ngày. Danh từ được so sánh đi với 보다 hoặc 에 비해, không bao giờ cả hai (작년보다 비해 ✗), và đối tượng bạn đang nói đến thường đi với 은/는: 서울에 비해 부산은 월세가 싸요. N에 비하면 'nếu so với N' thường dẫn vào một nhận định, và hợp với -(으)ㄴ 편이다 (Bài 2B-3), làm nhận định đó nhẹ nhàng hơn: 원룸에 비하면 기숙사는 싼 편이에요 'So với căn hộ một phòng, ký túc xá khá rẻ'. Cách dùng thứ ba nghĩa là 'so với N mà nói, xét theo N': 가격에 비해 맛있어요 'ngon so với giá tiền', 나이에 비해 젊어 보여요 'anh ấy trông trẻ so với tuổi'. Bản thân 비해 không bao giờ đổi; thì được gắn vào động từ cuối câu: 늘었어요 · 늘 거예요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N에 비해(서) · N에 비하면받침 O · X 모두 같아요 — 명사 + 에 비해(서) · 에 비하면 (+ 내 생각: -(으)ㄴ 편이에요)작년 + 에 비해 → 작년에 비해 늘었어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 3; Yonsei University Korean 4-1, bài 9; Sogang University Korean 4B, bài 8; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 2; Hongik University Korean 2B, bài 8; Hanyang University Korean 3-1, bài 6.

Cũng có trong bài này