Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › V-는 대로 · V-(으)ㄴ 대로

V-는 대로 · V-(으)ㄴ 대로 — 'theo cách ai đó làm hoặc đã làm' — và -는 대로 'ngay khi'

'theo cách ai đó làm hoặc đã làm' — và -는 대로 'ngay khi'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 1: 적성과 진로 (Năng khiếu và hướng đi nghề nghiệp).

Ý nghĩa

Sau động từ, 대로 cần một đuôi định ngữ, và đuôi này cho biết thời gian. -(으)ㄴ 대로 dùng cho việc đã được nói, đã làm hoặc đã quyết định: 선생님이 말씀하신 대로 'đúng như thầy/cô giáo đã nói', 배운 대로 'theo cách tôi đã học' (sau 받침 dùng -은: 들은 대로, 읽은 대로). -는 대로 dùng cho việc đang xảy ra hoặc thường xảy ra: 제가 아는 대로 'theo những gì tôi biết', 회사가 원하는 대로 'theo cách công ty muốn'. -는 대로 còn có nghĩa thứ hai là 'ngay khi': 결과가 나오는 대로 연락드리겠습니다 'Tôi sẽ liên lạc với bạn ngay khi có kết quả'. Với nghĩa này chỉ dùng -는 대로, và vế sau là một lời hứa, một kế hoạch hoặc một lời yêu cầu (-겠습니다, -(으)ㄹ게요, -(으)세요) — không phải một sự việc đã xảy ra xong trong quá khứ; với câu 'Tôi đã đi ngay khi buổi học kết thúc', hãy tiếp tục dùng -자마자 (3A): 수업이 끝나자마자 갔어요. Ở đây hãy viết cách một khoảng trắng trước 대로: 말씀하신 대로, 아는 대로.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
V-(으)ㄴ 대로이미 한 일말씀하시다 + ㄴ 대로 → 말씀하신 대로
V-는 대로지금 · 늘알다 + 는 대로 → 아는 대로
V-는 대로하자마자나오다 + 는 대로 → 나오는 대로

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 1; Yonsei University Korean 3-2, bài 11; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 10; Ewha Womans University Korean 4, bài 1; Hongik University Korean 3A, bài 6; Hongik University Korean 4A, bài 2; Hanyang University Korean 3-2, bài 12; Hanyang University Korean 4-1, bài 1.

Cũng có trong bài này