Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › N대로

N대로 — 'đúng như N · theo N' — theo cách một kế hoạch, một thứ tự hoặc lời của ai đó đã nêu

'đúng như N · theo N' — theo cách một kế hoạch, một thứ tự hoặc lời của ai đó đã nêu. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 1: 적성과 진로 (Năng khiếu và hướng đi nghề nghiệp).

Ý nghĩa

대로 sau một danh từ nghĩa là 'đúng như N' hoặc 'theo N': 계획대로 'đúng như kế hoạch', 순서대로 'theo thứ tự', 선생님 말씀대로 'đúng như thầy/cô giáo đã nói'. Nó giữ nguyên dù có 받침 hay không và được viết liền với danh từ (계획대로, không phải 계획 대로); sau ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ nó được đọc là [때로] — 계획대로 [계획때로], 약속대로 [약쏙때로]. Danh từ thường là điều đã được đặt ra hoặc đã nói từ trước — một kế hoạch, một thứ tự, một lời hứa, một lịch trình, một quy tắc, lời của ai đó (말씀 cho thầy cô, 말 cho bạn bè) — và động từ ở cuối cho biết việc gì đã diễn ra hoặc được làm theo cách đó: 계획대로 됐어요 'mọi việc diễn ra đúng như kế hoạch', 순서대로 쓰세요 'hãy viết theo thứ tự'. Có hai từ cố định đáng học thuộc nguyên cả từ: 마음대로 'tùy ý bạn' và 사실대로 'đúng sự thật, đúng như thực tế'. Bản thân 대로 không bao giờ mang thì; động từ ở cuối mới mang thì.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
N대로받침 O계획 + 대로 → 계획대로
N대로받침 X순서 + 대로 → 순서대로

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 1; Yonsei University Korean 3-2, bài 11; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 10; Hongik University Korean 3A, bài 6; Hanyang University Korean 3-2, bài 12.

Cũng có trong bài này