Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › A/V-(으)ㄹ 따름이다 · -(으)ㄹ 뿐이다

A/V-(으)ㄹ 따름이다 · -(으)ㄹ 뿐이다 — chỉ … · không gì hơn … — lời khiêm tốn dùng trong bài phát biểu, lời cảm ơn và khi đáp lại lời khen

Chỉ … · không gì hơn … — lời khiêm tốn dùng trong bài phát biểu, lời cảm ơn và khi đáp lại lời khen. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 11: 행복이란 무엇일까요 (Hạnh phúc là gì? — định nghĩa, nhượng bộ và nói điều bạn nghĩ).

Ý nghĩa

-(으)ㄹ 따름이다 nghĩa là 'chỉ là …, không hơn': 와 주셔서 감사할 따름입니다 'tôi chỉ biết cảm ơn bạn đã đến'. Đây là cách kết thúc câu trang trọng và khiêm tốn — rất hợp trong bài phát biểu, phỏng vấn, lời nhận giải thưởng và tin nhắn cảm ơn, hầu như luôn ở dạng -ㅂ니다. Dùng -을 따름이다 sau 받침 (믿을 따름입니다) và -ㄹ 따름이다 sau nguyên âm hoặc ㄹ (감사할 따름입니다); tính từ bất quy tắc ㅂ biến đổi như thường (놀랍다 → 놀라울 따름입니다, 고맙다 → 고마울 따름입니다). -(으)ㄹ 뿐이다 có nghĩa giống vậy và cũng dùng trong hội thoại hằng ngày: 조금 피곤할 뿐이에요 'tôi chỉ hơi mệt thôi'. Với danh từ, nói N일 뿐이다 — 그냥 친구일 뿐이에요 'anh ấy chỉ là bạn thôi' — khác với N뿐이다 (Bài 3A-5), 'chỉ có N'. Với -았/었- đứng trước, nó khiêm tốn về việc bạn đã làm: 저는 제 일을 했을 따름입니다 'tôi chỉ làm công việc của mình' — câu đáp kinh điển trước lời khen. Hãy để dành 따름 cho những dịp trang trọng: giữa bạn bè nó có thể nghe cứng nhắc, hoặc cường điệu một cách đùa vui.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-(으)ㄹ 따름이다받침 O -을 · 받침 X · ㄹ -ㄹ — 발표 · 인사 · 소감에서감사하다 + ㄹ 따름입니다 → 감사할 따름입니다
-(으)ㄹ 뿐이다같은 뜻 — 친구 사이에서도 · 명사는 N일 뿐이다피곤하다 + ㄹ 뿐이에요 → 피곤할 뿐이에요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 4-2, bài 19; Yonsei University Korean 3-1, bài 1; Hongik University Korean 4B, bài 9; Seoul National University Korean 6B, bài 16.

Cũng có trong bài này