Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › A/V-더라도 · N(이)더라도

A/V-더라도 · N(이)더라도 — dù … đi nữa — nhượng bộ một điểm và hình dung trường hợp khó nhất

Dù … đi nữa — nhượng bộ một điểm và hình dung trường hợp khó nhất. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 11: 행복이란 무엇일까요 (Hạnh phúc là gì? — định nghĩa, nhượng bộ và nói điều bạn nghĩ).

Ý nghĩa

-더라도 nghĩa là 'dù … đi nữa': vế đầu là một trường hợp bạn hình dung — thường là trường hợp tồi tệ nhất — còn vế sau nói điều sẽ vẫn giữ nguyên: 드라마에 못 나가더라도 연기는 계속할 거예요 'dù tôi không bao giờ được đóng phim truyền hình, tôi vẫn sẽ tiếp tục diễn xuất'. Nó gắn vào gốc của mọi động từ hay tính từ mà không thay đổi 받침 (바쁘더라도, 먹더라도, 떨어지더라도), và danh từ dùng (이)더라도 (학생이더라도, 주말이더라도). Về nghĩa, nó gần với -아/어도 (Bài 3A-8), nhưng nghe mạnh hơn và hơi trang trọng hơn, nên hợp với lời hứa, quyết tâm, lời khuyên và quy tắc — và kém tự nhiên hơn -아/어도 với những việc chỉ đơn giản xảy ra hằng ngày. Với 아무리, nó đẩy trường hợp lên cực điểm: 아무리 바쁘더라도 밥은 꼭 드세요 'dù bạn bận đến đâu, hãy nhớ ăn cơm'. Với -았/었-, nó chấp nhận điều có thể đã xảy ra: 어제 실수했더라도 괜찮아요. Vế sau thường nhìn về phía trước — -(으)ㄹ 거예요, -(으)ㄹ게요, -(으)세요, -(으)면 안 돼요 — và vế đầu không được nêu như một sự thật đơn thuần: với 'mặc dù (đúng là) …' hãy dùng -는데도 (Bài 3A-9).

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A/V-더라도 · N(이)더라도받침과 상관없이 더라도 — 명사는 (이)더라도떨어지다 + 더라도 → 떨어지더라도

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 7; Sogang University Korean 6, bài 8; Ewha Womans University Korean 4, bài 3; Hongik University Korean 4B, bài 7; Hanyang University Korean 4-1, bài 3.

Cũng có trong bài này