Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 4A › V-(으)ㄴ 채(로)

V-(으)ㄴ 채(로) — trong khi vẫn … · cứ như vậy — giữ nguyên một trạng thái trong khi việc khác xảy ra

Trong khi vẫn … · cứ như vậy — giữ nguyên một trạng thái trong khi việc khác xảy ra. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp cao — cấp 4A, bài 11: 행복이란 무엇일까요 (Hạnh phúc là gì? — định nghĩa, nhượng bộ và nói điều bạn nghĩ).

Ý nghĩa

-(으)ㄴ 채(로) nói rằng trạng thái do một hành động để lại vẫn giữ nguyên y như vậy trong khi việc khác xảy ra: 노트북을 켠 채로 잠이 들었어요 'tôi ngủ thiếp đi mà máy tính xách tay vẫn bật' — bạn đã bật nó, không bao giờ tắt, và ngủ thiếp đi trong tình trạng đó. 채 nghĩa là 'trạng thái như đang có', và đứng sau dạng định ngữ quá khứ của động từ: -은 채로 sau 받침 (신은 채로, 앉은 채로) và -ㄴ 채로 sau nguyên âm (켠 채로, 쓴 채로); ㄹ cuối bị lược (열다 → 연 채로, 들다 → 든 채로). Tiểu từ 로 thường được bỏ, đặc biệt trong 모른 채 'mà không biết'. Các động từ thường là những động từ để lại một trạng thái — mặc đeo, ngồi xuống, bật lên, mở ra, cầm giữ — và câu thường chỉ một điều bất cẩn, kỳ lạ hoặc trái phép lịch sự: 신발을 신은 채로 방에 들어가면 안 돼요. So sánh với -고 있다 dùng cho việc mặc đeo (Bài 3B-4), vốn chỉ mô tả ai đó đang mặc đeo gì: 안경을 쓰고 있어요; -(으)ㄴ 채로 thêm một sự việc thứ hai xảy ra trong trạng thái đó: 안경을 쓴 채로 잤어요. Thì được đặt ở cuối câu; -았/었- không bao giờ đứng trước 채.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-은 채(로)받침 O신다 + 은 채로 → 신은 채로
-ㄴ 채(로)받침 X · ㄹ (ㄹ은 빠져요)켜다 + ㄴ 채로 → 켠 채로

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 4A, bài 7; Sogang University Korean 5A, bài 8; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 14; Hongik University Korean 4A, bài 6; Hanyang University Korean 5-1, bài 4.

Cũng có trong bài này