Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › V-았/었더니

V-았/었더니 — Tôi đã làm …, và vì vậy … · rồi tôi nhận ra … — điều xảy ra sau việc tôi làm

Tôi đã làm …, và vì vậy … · rồi tôi nhận ra … — điều xảy ra sau việc tôi làm. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 3: 운동을 했더니 몸이 좋아졌어요 (Tôi đã tập thể dục và giờ thấy khỏe hơn — cơ thể và kết quả).

Ý nghĩa

V-았/었더니 nối việc bạn đã làm với điều xảy ra sau đó: 매일 걸었더니 몸이 가벼워졌어요 'tôi đi bộ mỗi ngày, và (kết quả là) tôi thấy người nhẹ nhõm hơn'. Lấy dạng quá khứ của động từ rồi thêm 더니: sau ㅏ hoặc ㅗ dùng 았더니 (가다 → 갔더니, 보다 → 봤더니), sau các nguyên âm khác dùng 었더니 (먹다 → 먹었더니, 걷다 → 걸었더니, 마시다 → 마셨더니), và 하다 thành 했더니 (운동했더니). Vế sau có thể là kết quả (몸이 좋아졌어요), điều bạn phát hiện khi làm việc đó (헬스클럽에 갔더니 문이 닫혀 있었어요 'tôi đến phòng gym thì thấy cửa đóng'), hoặc phản ứng của người khác trước điều bạn làm hay nói (제가 웃었더니 유나 씨도 웃었어요). Vế đầu thường là hành động của chính bạn — chủ ngữ là 'tôi' ngay cả khi bị lược bỏ. Khi miêu tả người khác mà bạn đã quan sát, dùng -더니 không có -았/었- (Bài 3A-7): 유나 씨가 매일 연습하더니 마라톤을 끝까지 뛰었어요. Vì vế sau nêu điều đã xảy ra hoặc trạng thái hiện tại của bạn, nó kết thúc ở thì quá khứ hoặc hiện tại — không bao giờ là lời yêu cầu, lời đề nghị hay kế hoạch (-(으)세요, -(으)ㅂ시다, -(으)ㄹ 거예요 ✗).

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-았더니ㅏ · ㅗ가다 + 았더니 → 갔더니
-었더니그 외 (ㄷ · ㅂ 불규칙도)먹다 + 었더니 → 먹었더니
했더니하다운동하다 → 운동했더니

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 12; Yonsei University Korean 3-1, bài 5; Sogang University Korean 3B, bài 3; Ewha Womans University Korean 4, bài 2; Hongik University Korean 3A, bài 5; Hanyang University Korean 4-2, bài 7.

Cũng có trong bài này