Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › 사동 -이/히/리/기/우

사동 -이/히/리/기/우 — động từ sai khiến — khiến hoặc giúp ai đó làm việc gì (cái nhìn đầu tiên: mười động từ thông dụng)

Động từ sai khiến — khiến hoặc giúp ai đó làm việc gì (cái nhìn đầu tiên: mười động từ thông dụng). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 2: 언제든지 일할 수 있어요 (Tôi có thể làm việc bất cứ lúc nào — công việc và cách làm việc).

Ý nghĩa

Động từ sai khiến cho biết ai đó khiến hoặc giúp người khác làm việc gì. Hãy so sánh 아이가 밥을 먹어요 'đứa trẻ ăn' với 엄마가 아이에게 밥을 먹여요 'người mẹ cho đứa trẻ ăn': người thực hiện hành động giờ là chủ ngữ, đứa trẻ trở thành 아이에게 hoặc 아이를, và động từ được thêm -이-, -히-, -리-, -기- hoặc -우-. Không có quy tắc nào luôn cho biết dùng loại nào, nên hãy học chúng như từ vựng; mười động từ này là những động từ bạn sẽ nghe nhiều nhất: 먹이다 'cho ăn', 입히다 'mặc đồ cho', 앉히다 'cho ai ngồi xuống', 울리다 'làm khóc', 알리다 'cho ai biết', 웃기다 'làm cười', 맡기다 'gửi gắm cho ai chăm sóc', 깨우다 'đánh thức ai', 재우다 'cho đi ngủ' (자다 đổi thành 재-) và 태우다 'cho đi nhờ xe' (타다 → 태-). Bạn đã biết vài từ như từ vựng thông thường: 라면을 끓이다 (끓다), 길이를 줄이다 (줄다), 아이를 키우다 (크다). Chúng chia như mọi động từ khác: 먹여요, 입혔어요, 깨울게요, 알려 주세요. Nhiều từ trông giống động từ bị động ở Bài 3A-6 — 보이다 vừa có nghĩa 'được nhìn thấy' vừa có nghĩa 'cho xem' — và câu sẽ cho bạn biết nghĩa nào: 문이 닫혔어요 (bị động: không nói ai làm) nhưng 제가 아이를 깨웠어요 (sai khiến: ai đó làm việc đó cho ai đó). Hôm nay là cái nhìn đầu tiên; Bài 3B-6 sẽ bổ sung một mẫu dùng được với mọi động từ.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-이-먹다 · 끓다 · 줄다먹다 + 이 → 먹이다
-히-입다 · 앉다입다 + 히 → 입히다
-리-울다 · 알다 (ㄹ)울다 + 리 → 울리다
-기-웃다 · 맡다 · 남다웃다 + 기 → 웃기다
-우-깨다 · 자다 · 타다 (자 → 재 · 타 → 태)깨다 + 우 → 깨우다

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 11; Yonsei University Korean 3-1, bài 9; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 4; Hongik University Korean 3B, bài 9; Hanyang University Korean 3-2, bài 10.

Cũng có trong bài này