Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3B › A-다면 · V-ㄴ/는다면 · N(이)라면

A-다면 · V-ㄴ/는다면 · N(이)라면 — nếu … (thật sự xảy ra) · nếu tôi là … — tưởng tượng và câu hỏi 'nếu như'

Nếu … (thật sự xảy ra) · nếu tôi là … — tưởng tượng và câu hỏi 'nếu như'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3B, bài 2: 언제든지 일할 수 있어요 (Tôi có thể làm việc bất cứ lúc nào — công việc và cách làm việc).

Ý nghĩa

-다면 nghĩa là 'nếu' khi bạn đang tưởng tượng: điều có thể xảy ra hoặc không, hoặc hoàn toàn không đúng thực tế. 만약 합격한다면 정말 기쁠 거예요 'nếu được nhận vào làm, tôi sẽ rất vui' — Anna vẫn chưa biết kết quả. Cấu trúc này được tạo giống như -다고 trong lời nói trích dẫn (Bài 3A-1): tính từ và 있다/없다 thêm -다면 (바쁘다면, 시간이 있다면); động từ thêm -ㄴ다면 sau nguyên âm hoặc ㄹ (간다면, 합격한다면; 살다 → 산다면) và -는다면 sau 받침 (먹는다면); danh từ dùng 이라면 sau 받침 và 라면 sau nguyên âm (사장이라면, 부자라면). Câu thường bắt đầu bằng 만약(에) hoặc 만일, và vế kết quả thường kết thúc bằng -(으)ㄹ 거예요 hoặc -고 싶어요. Hãy so sánh với -(으)면 (Cấp 1A), 'nếu' thường ngày: 비가 오면 집에 있을 거예요 là một kế hoạch bình thường, còn 만약 내일 눈이 온다면 là một câu 'nếu như'. Đặt -았/었- trước 다면 để tưởng tượng quá khứ theo cách khác — 'nếu … đã …': 한국어를 배우지 않았다면 이 일을 몰랐을 거예요. -다면 rất thường gặp trong câu hỏi phỏng vấn: 만약 우리 회사에서 일하게 된다면 어떤 일을 하고 싶어요?

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-다면형용사 · 있다/없다 · -았/었-바쁘다 + 다면 → 바쁘다면
-ㄴ/는다면동사 · 받침 X · ㄹ → ㄴ다면 · 받침 O → 는다면가다 + ㄴ다면 → 간다면
N(이)라면명사 · 받침 O 이라면 · 받침 X 라면사장 + 이라면 → 사장이라면

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3B, bài 11; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 10; Hongik University Korean 3A, bài 2; Hanyang University Korean 3-1, bài 3; Yonsei University Korean 3-1, bài 3; Sogang University Korean 4B, bài 5.

Cũng có trong bài này