Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › A-다고(요)? · V-ㄴ/는다고(요)? · N(이)라고(요)?

A-다고(요)? · V-ㄴ/는다고(요)? · N(이)라고(요)? — bạn nói là …? — xác nhận điều vừa nghe và bày tỏ sự ngạc nhiên

Bạn nói là …? — xác nhận điều vừa nghe và bày tỏ sự ngạc nhiên. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 8: 교통사고가 났다고요? (Tai nạn giao thông? — tai nạn và những điều xảy ra sau đó).

Ý nghĩa

Khi nghe một điều gây ngạc nhiên, hoặc nghe không rõ lắm, tiếng Hàn nhắc lại lời đó bằng -다고요? — nghĩa đen là "bạn đang nói rằng …?". Đây là -다고 하다 ở Bài 3A-1 bỏ 하다, thêm 요 ở cuối: 교통사고가 났다고요? 'Bạn bị tai nạn giao thông á?!'. Các dạng giống như trong -다고 하다: tính từ và 있다/없다 dùng -다고요? (아프다고요?, 없다고요?); động từ dùng -ㄴ다고요? sau nguyên âm hoặc ㄹ (간다고요?, 만든다고요?) và -는다고요? sau 받침 (먹는다고요?); danh từ dùng -(이)라고요? (병원이라고요?, 702호라고요?). Với quá khứ dùng -았/었다고요? (넘어졌다고요?), và với dự định dùng -(으)ㄹ 거라고요?. Nếu bạn nghe sót một từ, hãy đặt một từ để hỏi vào chỗ đó: 뭐라고요? 'Xin lỗi, bạn nói gì?', 몇 호라고요? 'Bạn nói phòng số mấy?', 언제라고요? 'Khi nào cơ?'. Hãy nói với giọng lên cao. Với giọng đi xuống, cùng đuôi câu đó lại nhắc lại điều CHÍNH BẠN đã nói — 내일 간다고요. 'Tôi đã nói là ngày mai tôi đi mà' — nghe có thể hơi sốt ruột, nên hãy cẩn thận khi dùng, nhất là với người lớn tuổi.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-다고요?형용사 · 있다/없다 (받침 O · X 모두)아프다 + 다고요? → 아프다고요?
-ㄴ/는다고요?동사 — 받침 X · ㄹ → ㄴ다고요? / 받침 O → 는다고요?퇴원하다 + ㄴ다고요? → 퇴원한다고요?
-(이)라고요?명사 — 받침 O → 이라고요? / 받침 X → 라고요?병원 + 이라고요? → 병원이라고요?

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 8; Sogang University Korean 4A, bài 5; Yonsei University Korean 4-2, bài 14.

Cũng có trong bài này