Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › 아무리 A/V-아/어도

아무리 A/V-아/어도 — dù … đến mấy · dù có … thế nào — kết quả vẫn không đổi

Dù … đến mấy · dù có … thế nào — kết quả vẫn không đổi. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 8: 교통사고가 났다고요? (Tai nạn giao thông? — tai nạn và những điều xảy ra sau đó).

Ý nghĩa

아무리 A/V-아/어도 có nghĩa là "dù … đến mấy": vế đầu có lớn đến đâu thì vế sau vẫn không đổi. 아무리 바빠도 신호는 꼭 지키세요 'Dù bận đến mấy, hãy luôn tuân thủ đèn giao thông', 아무리 기다려도 버스가 안 와요 'Dù tôi chờ bao lâu, xe buýt vẫn không đến'. -아/어도 theo cùng quy tắc nguyên âm với -아요/어요 — hãy lập dạng -아요/어요 rồi đổi 요 thành 도: sau ㅏ hoặc ㅗ là 아도 (바빠도, 와도); còn lại là 어도 (먹어도, 기다려도); 하다 thành 해도 (급해도). Các động từ bất quy tắc biến đổi giống như trong -아요/어요: 낫다 → 나아도, 가깝다 → 가까워도, 듣다 → 들어도. Sau danh từ, dùng N이어도 / 여도 (아무리 친구여도). Không có 아무리, -아/어도 đứng một mình có nghĩa là "dù cho": 내일 비가 와도 갈 거예요. Với việc đã qua, dùng -았/었어도: 아무리 조심했어도 사고는 날 수 있었어요. Đừng nhầm với -아/어도 되다 (Bài 2B-5): 먹어도 돼요? là hỏi xin phép. So sánh với -(으)ㄴ데도 / -는데도 (Bài 3A-7), nói về một sự thật có thật: 많이 먹었는데도 배가 고파요. 아무리 -아/어도 là cách nói tự nhiên để cảnh báo, an ủi và đưa ra lời khuyên dứt khoát: 아무리 괜찮아도 병원에 한번 가 보세요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아도ㅏ · ㅗ (ㅡ 탈락 · ㅅ 불규칙도)바쁘다 (ㅡ) + 아도 → 아무리 바빠도
-어도그 외 (ㅂ → 워도)먹다 + 어도 → 아무리 먹어도
해도하다급하다 → 아무리 급해도

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 8; Sogang University Korean 2B, bài 5; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 4; Yonsei University Korean 2-2, bài 17; Hongik University Korean 3A, bài 1; Hanyang University Korean 3-2, bài 7.

Cũng có trong bài này