Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › A-(으)ㄴ데도 · V-는데도
A-(으)ㄴ데도 · V-는데도 — dù … · … mà vẫn không — khi kết quả bạn mong đợi không đến
Dù … · … mà vẫn không — khi kết quả bạn mong đợi không đến. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 7: 껐다가 다시 켜 보세요 (Tắt rồi bật lại — hỏng hóc và sửa chữa).
Ý nghĩa
-(으)ㄴ데도 / -는데도 có nghĩa là 'dù …': vế đầu đã xảy ra hoặc đúng sự thật, nhưng kết quả bạn mong đợi lại không theo sau — 껐다가 다시 켰는데도 안 돼요 'Tôi tắt rồi bật lại mà vẫn không hoạt động'. Đây là đuôi câu bối cảnh -(으)ㄴ데/-는데 ở Bài 2A-9 cộng thêm 도 'cũng, mà vẫn', nên các dạng giống hệt: tính từ dùng -(으)ㄴ데도 (작다 → 작은데도, 비싸다 → 비싼데도, 덥다 → 더운데도); động từ và 있다/없다 dùng -는데도 (청소하다 → 청소하는데도, 살다 → 사는데도, 있다 → 있는데도); với việc đã xảy ra, thêm -았/었는데도 (켰는데도, 갈았는데도, 비쌌는데도); danh từ dùng 인데도 (주말인데도). -지만 chỉ đặt hai sự việc cạnh nhau; -는데도 mạnh hơn và mang sắc thái ngạc nhiên hoặc bực bội: 매일 청소하는데도 먼지가 많아요. Vế sau là câu trần thuật hoặc câu hỏi — không phải lời yêu cầu hay đề nghị (비가 오는데도 가세요 ✗). Ở đầu câu, 그런데도 có nghĩa là 'dù vậy'.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -(으)ㄴ데도 | 형용사 | 작다 + 은데도 → 작은데도 |
| -는데도 | 동사 · 있다 · 없다 | 청소하다 + 는데도 → 청소하는데도 |
| -았/었는데도 | 과거 (형용사 · 동사) | 켜다 + 었는데도 → 켰는데도 |
Điểm chính
- A-(으)ㄴ데도 · V-는데도 = dù …: tính từ → (으)ㄴ데도 (작은데도 · 더운데도) · động từ và 있다/없다 → 는데도 (청소하는데도 · 있는데도) · quá khứ → 았/었는데도 (켰는데도) · danh từ → 인데도
- Đó là -(으)ㄴ데/-는데 (Bài 2A-9) + 도. Mạnh hơn -지만: kết quả bạn mong đợi đã không xảy ra.
Ví dụ
- -(으)ㄴ데도 · -는데도: 앞의 일이 있었어요. 그런데 뒤의 일은 생각과 달라요.
- 형용사: 작다 → 작은데도 · 비싸다 → 비싼데도 · 덥다 → 더운데도
- 동사 · 있다 · 없다: 청소하다 → 청소하는데도 · 살다 → 사는데도 · 있다 → 있는데도
- 과거: 켰다 → 켰는데도 · 갈았다 → 갈았는데도. 명사: 주말 → 주말인데도
- -지만보다 더 강해요: 껐다가 다시 켰는데도 안 돼요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 7; Yonsei University Korean 3-1, bài 6; Sogang University Korean 5A, bài 8; Ewha Womans University Korean 4, bài 10; Hongik University Korean 4A, bài 6; Hanyang University Korean 3-2, bài 9.