Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › A/V-(으)니
A/V-(으)니 — vì … (văn viết) — lý do trên thông báo, biển báo và trong các thông báo phát thanh
Vì … (văn viết) — lý do trên thông báo, biển báo và trong các thông báo phát thanh. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 4: 먹어 보니까 맛있던데요 (Tôi thử rồi và thấy ngon — nếm thử và nhớ lại).
Ý nghĩa
-(으)니 nêu lý do, giống hệt -(으)니까 (Bài 2A-5): đây là đuôi từ giống nhau nhưng bỏ 까, và nghe mang tính văn viết, trang trọng. Bạn thấy nó trên thông báo, biển báo, thực đơn và áp phích, và nghe nó trong các thông báo phát thanh và bài phát biểu: 주차장이 없으니 지하철을 이용해 주십시오. Quy tắc giống -(으)니까: sau 받침 là 으니 (좁으니, 없으니); sau nguyên âm hoặc ㄹ là 니 — và ㄹ bị lược (끝나니, 바쁘니, 팔다 → 파니, 멀다 → 머니). Động từ ㅂ và ㄷ biến đổi như thường lệ: 뜨겁다 → 뜨거우니, 듣다 → 들으니. Danh từ dùng 이니 (무료이니, 휴일이니), và thì quá khứ là -았/었으니: 시간이 되었으니 시작하겠습니다. Vế sau thường là lời nhờ hoặc lời khuyên, hay đi với -(으)십시오 hoặc -아/어 주십시오 — điều mà -아/어서 không làm được. Khi truyền đạt lại một thông báo cho bạn bè, hãy chuyển về -(으)니까: 주차장이 없으니까 지하철로 가요. Người lớn tuổi đôi khi cũng dùng -(으)니 khi nói chuyện.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -으니 | 받침 O | 좁다 + 으니 → 좁으니 |
| -니 | 받침 X · ㄹ (ㄹ 탈락) | 끝나다 + 니 → 끝나니 |
Điểm chính
- A/V-(으)니 = vì … (trong văn viết và lời nói trang trọng): có 받침 → 으니 (좁으니 · 없으니) · không có 받침 hoặc ㄹ → 니 (끝나니 · 파니) · N(이)니 (무료이니 · 휴일이니)
- Đây là -(으)니까 (Bài 2A-5) bỏ 까 — cùng quy tắc, nghe trang trọng hơn. Sau nó thường là một lời nhờ: -(으)십시오 · -아/어 주십시오.
Ví dụ
- -(으)니까와 뜻이 같아요. 안내문이나 발표에서 많이 써요.
- 받침 O → 으니: 좁으니 · 없으니 · 많으니. 받침 X · ㄹ → 니: 끝나니 · 바쁘니 · 파니(팔다).
- 불규칙도 -(으)니까와 같아요: 뜨겁다 → 뜨거우니 · 덥다 → 더우니 · 듣다 → 들으니.
- 명사: 무료이니 · 휴일이니. 지난 일: 다 준비했으니 · 시간이 되었으니.
- 뒤에는 보통 부탁이 와요: 음식이 뜨거우니 조심하십시오.
Cũng có trong bài này
- V-아/어 보니(까) — Tôi thử rồi và thấy … — điều bạn phát hiện khi làm
- A/V-던데(요) — Tôi thấy … · Tôi nhận ra … — kể điều chính bạn đã thấy hoặc nếm
- V-나 보다 — có vẻ … · chắc là … — đoán dựa trên điều bạn thấy hoặc nghe (động từ)