Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › V-는 중이다 · N 중이다

V-는 중이다 · N 중이다 — đang giữa lúc … — đang bận ngay lúc này

Đang giữa lúc … — đang bận ngay lúc này. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 9: 문의할 게 있는데요 (Tôi có một câu hỏi — gọi điện để hỏi).

Ý nghĩa

V-는 중이다 cho biết bạn đang ở giữa việc làm gì đó ngay lúc này — đang bận với nó: 지금 밥을 먹는 중이에요 'Tôi đang ăn dở'. Động từ dùng -는 như ở Bài 2, nên gốc ㄹ bỏ ㄹ: 만드는 중이에요. Danh từ chỉ hoạt động đi thẳng với 중: 회의 중 'đang họp', 통화 중 'đang nghe điện thoại · máy bận', 수업 중 'đang trong giờ học', 운전 중 'đang lái xe', 식사 중 'đang dùng bữa'. N 중 ngắn gọn đó là thứ bạn thấy trên cửa, màn hình và tin nhắn: 회의 중, 상담 중. -는 중이다 gần với -고 있다 (1B-2), nhưng nó nhấn mạnh 'đang bận ngay lúc này', nên thường đi kèm lý do bạn không thể làm việc khác: 운전하는 중이라서 전화를 받을 수 없어요. Dùng nó cho việc con người làm, không dùng cho tính từ; với thời tiết, -고 있다 nghe tự nhiên hơn (비가 오고 있어요). Để lịch sự khi nói về người khác, hãy nói 중이세요: 이 교수님은 회의 중이세요. Thì đặt ở 이다 cuối câu: 아까 회의 중이었어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
V-는 중이에요동사 — 받침 O · X 같아요 (ㄹ 탈락)먹다 + 는 중이에요 → 먹는 중이에요
N 중이에요명사 — 회의 · 통화 · 수업 · 운전 · 식사회의 + 중이에요 → 회의 중이에요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 9; Yonsei University Korean 2-1, bài 4; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 4; Hongik University Korean 2B, bài 12.

Cũng có trong bài này