Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › A-(으)ㄴ데요 · V-는데요

A-(으)ㄴ데요 · V-는데요 — kết thúc nhẹ nhàng với -는데요 — mở đầu cuộc gọi, câu trả lời dịu dàng, sự ngạc nhiên

Kết thúc nhẹ nhàng với -는데요 — mở đầu cuộc gọi, câu trả lời dịu dàng, sự ngạc nhiên. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 9: 문의할 게 있는데요 (Tôi có một câu hỏi — gọi điện để hỏi).

Ý nghĩa

Đặt 요 sau -는데 thì câu kết thúc ở đó — nhưng nghe vẫn còn bỏ ngỏ, như thể người nói đang chờ người kia phản ứng. Vì vậy nó xuất hiện khắp nơi trên điện thoại. Bạn dùng nó để mở đầu một cuộc gọi hoặc một lời nhờ vả: 문의할 게 있는데요 'tôi có một câu hỏi…', và người kia đáp 네, 말씀하세요. Bạn dùng nó cho một câu trả lời dịu dàng, bỏ lửng 'vậy thì …?' hoặc 'nhưng …': 유나 씨 있어요? — 지금 없는데요 'cô ấy không có ở đây lúc này…'; 이 옷 어때요? — 좀 작은데요 'hơi nhỏ…'. Và bạn dùng nó để phản ứng với sự ngạc nhiên hoặc để khen: 와, 한국어를 정말 잘하는데요! Các dạng giống của -는데: tính từ -(으)ㄴ데요 (작은데요, 비싼데요), động từ và 있다/없다 -는데요 (있는데요, 모르는데요), danh từ 인데요 (학생인데요); trên điện thoại 저인데요 thường rút gọn thành 전데요 'tôi đây'. Hãy chú ý giọng điệu: nói đều đều và nhanh, 모르는데요 có thể nghe cộc lốc — giọng nhẹ và hơi lên cao nghe sẽ lịch sự.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A-(으)ㄴ데요형용사 — 받침 O 은데요 · 받침 X ㄴ데요작다 + 은데요 → 작은데요
V-는데요동사 · 있다/없다 — 받침 O · X 같아요있다 + 는데요 → 있는데요
N인데요명사 — 전화에서 저인데요 = 전데요학생 + 인데요 → 학생인데요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 9; Yonsei University Korean 2-2, bài 12; Sogang University Korean 2A, bài 6; Hongik University Korean 2A, bài 6; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 11.

Cũng có trong bài này