Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › V-(으)ㄹ 줄 알다/모르다

V-(으)ㄹ 줄 알다/모르다 — biết cách làm việc gì đó — 필기할 줄 알아요

Biết cách làm việc gì đó — 필기할 줄 알아요. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 10: 필기할 줄 알아요? (Bạn có biết ghi chép bài không? — kỹ năng cho giảng đường).

Ý nghĩa

-(으)ㄹ 줄 알다 nghĩa là 'biết cách làm': bạn đã học được cách làm một việc gì đó. 줄 ở đây nghĩa là 'cách, phương pháp', nên 운전할 줄 알아요 theo nghĩa đen là 'tôi biết cách lái xe'. Sau 받침 thêm -을 줄 알아요 (읽을 줄 알아요, 찾을 줄 알아요); sau nguyên âm thêm -ㄹ 줄 알아요 (탈 줄 알아요, 필기할 줄 알아요); thân từ kết thúc bằng ㄹ chỉ giữ một ㄹ (만들 줄 알아요). Với 'tôi không biết cách', đổi 알다 thành 모르다: 운전할 줄 몰라요 — 모르다 trở thành 몰라요, bất quy tắc 르 đã học ở Bài 6. Để hỏi người lớn tuổi, dùng kính ngữ của 알다: 한자를 쓸 줄 아세요? (알다 + 세요 → 아세요; ㄹ bị lược bỏ, như bạn đã thấy ở Bài 1B-6). Dùng nó cho những kỹ năng người ta học — ngoại ngữ, nhạc cụ, thể thao, nấu ăn, một phần mềm máy tính, ghi chép bằng tiếng Hàn — không dùng cho những việc ai cũng làm được: 밥을 먹을 줄 알아요 nghe lạ, trừ khi bạn muốn nói đến đũa hoặc đồ ăn rất cay.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-을 줄 알아요받침 O읽다 + 을 줄 알아요 → 읽을 줄 알아요
-ㄹ 줄 알아요받침 X · ㄹ 받침 (ㄹ 하나만)타다 + ㄹ 줄 알아요 → 탈 줄 알아요
-(으)ㄹ 줄 몰라요không biết cách — 모르다 → 몰라요읽다 + 을 줄 몰라요 → 읽을 줄 몰라요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 2; Yonsei University Korean 2-2, bài 17; Sogang University Korean 1B, bài 4; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 14; Hongik University Korean 2B, bài 12; Hanyang University Korean 2-1, bài 4.

Cũng có trong bài này