Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › -(으)ㄹ 수 있다 · -(으)ㄹ 줄 알다 · 잘하다/못하다

-(으)ㄹ 수 있다 · -(으)ㄹ 줄 알다 · 잘하다/못하다 — có thể, biết cách, giỏi — chọn đúng từ

Có thể, biết cách, giỏi — chọn đúng từ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 10: 필기할 줄 알아요? (Bạn có biết ghi chép bài không? — kỹ năng cho giảng đường).

Ý nghĩa

Tiếng Hàn có ba cách để nói về khả năng, và mỗi cách trả lời một câu hỏi khác nhau. -(으)ㄹ 줄 알다/모르다: bạn đã học cách làm chưa? — 운전할 줄 알아요, 한자를 읽을 줄 몰라요. -(으)ㄹ 수 있다/없다: có khả thi không — do thời gian, địa điểm, quy định, cơ thể hay hoàn cảnh? — 오늘은 바빠서 갈 수 없어요, 도서관에서는 전화할 수 없어요. 잘하다/못하다: giỏi đến đâu? — 노래를 잘해요, 요리를 못해요, hoặc 잘 + động từ: 잘 못 써요. Với kỹ năng đã học, 할 줄 알아요 và 할 수 있어요 thường có nghĩa giống nhau (수영할 줄 알아요 = 수영할 수 있어요), nhưng kế hoạch, thời gian và sự cho phép chỉ đi với -(으)ㄹ 수 있다: 내일 만날 수 있어요?, không bao giờ nói 만날 줄 알아요? 못해요 có thể nghĩa là 'không thể' hoặc 'kém'; 할 줄 몰라요 nói rõ ràng rằng bạn chưa từng học. Người bản ngữ thường dùng hai hoặc ba cách liền nhau: 수영할 줄 알아요. 그런데 잘 못해요. 그리고 오늘은 감기에 걸려서 수영할 수 없어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-(으)ㄹ 수 있어요 · 없어요가능 · 상황 — bây giờ có khả thi không? (thời gian · địa điểm · quy định · cơ thể)가다 → 갈 수 있어요
-(으)ㄹ 줄 알아요 · 몰라요방법 — đã học cách chưa? (kỹ năng)운전하다 → 운전할 줄 알아요
잘해요 · 못해요솜씨 — giỏi đến đâu? (N을/를 잘해요 · 잘 V)수영 → 수영을 잘해요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Sogang University Korean 1B, bài 4; Yonsei University Korean 1-2, bài 15; Seoul National University Korean 1B, bài 16; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 14; Hongik University Korean 1B, bài 9; Hanyang University Korean 1-2, bài 7.

Cũng có trong bài này