Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › N밖에
N밖에 — chỉ — và như vậy là không đủ: 밖에 đi với phủ định
Chỉ — và như vậy là không đủ: 밖에 đi với phủ định. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 11: 시험 때문에 못 갔어요 (Tôi không đi được vì kỳ thi — xin lỗi và dời lịch).
Ý nghĩa
밖에 có nghĩa là 'chỉ', và thêm một sắc thái cảm xúc: 'chỉ có chừng này thôi — và như vậy là không đủ'. Đặt nó ngay sau danh từ, dù có 받침 hay không (십 분밖에, 한 명밖에, 이름밖에), và luôn theo sau bằng một dạng phủ định: 없다, 안, 못 hoặc 모르다. 시간이 십 분 있어요 chỉ cho biết thời gian; còn 시간이 십 분밖에 없어요 nói rằng 'tôi chỉ có mười phút thôi — nhanh lên!'. Giống như 만 (1B-5), 밖에 thay thế vị trí của 이/가 và 을/를: 물을 마셨어요 → 물밖에 안 마셨어요. 한 명만 왔어요 và 한 명밖에 안 왔어요 có nghĩa giống nhau, nhưng 만 đi với động từ khẳng định còn 밖에 đi với động từ phủ định — không bao giờ nói 한 명밖에 왔어요. 밖에 thường gặp nhất với số lượng và số đo (조금밖에, 반밖에, 하나밖에), và đây là một cách lịch sự để giải thích một giới hạn: 오늘은 시간이 한 시간밖에 없어요. Đừng nhầm với 밖에 'bên ngoài', như trong 밖에 나가요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N밖에 + 부정 | 받침 O · X 같아요 — 뒤에 꼭 없다 · 안 · 못 · 모르다 | 십 분 → 시간이 십 분밖에 없어요 |
Điểm chính
- N밖에 + phủ định = chỉ có N — và như vậy là không đủ: 시간이 십 분밖에 없어요 · 한 명밖에 안 왔어요
- 밖에 đứng ngay sau danh từ (có 받침 hay không đều như nhau); động từ theo sau luôn ở dạng phủ định — 없다 · 안 · 못 · 모르다
Ví dụ
- 시간이 십 분 있어요. → 시간이 십 분밖에 없어요. (모자라요!)
- 한 명만 왔어요. = 한 명밖에 안 왔어요.
- 잠을 세 시간밖에 못 잤어요.
- 그 사람은 이름밖에 몰라요.
- 밖에 + 없어요 · 안 · 못 · 몰라요
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 9; Yonsei University Korean 2-2, bài 18; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 9; Hongik University Korean 2B, bài 7; Hanyang University Korean 2-2, bài 7.
Cũng có trong bài này
- 사과하기 — xin lỗi — nêu lý do bằng -아서/어서, rồi dùng 못 cho điều bạn không làm được (ôn tập)
- A-(으)ㄴ가요? · V-나요? — hỏi nhẹ nhàng và lịch sự — -(으)ㄴ가요? và -나요?