Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › 사과하기
사과하기 — xin lỗi — nêu lý do bằng -아서/어서, rồi dùng 못 cho điều bạn không làm được (ôn tập)
Xin lỗi — nêu lý do bằng -아서/어서, rồi dùng 못 cho điều bạn không làm được (ôn tập). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 11: 시험 때문에 못 갔어요 (Tôi không đi được vì kỳ thi — xin lỗi và dời lịch).
Ý nghĩa
Hai dạng bạn đã biết, ghép lại theo cách người Hàn xin lỗi. Trước tiên nêu lý do bằng -아서/어서 (1B-4), rồi nói 죄송합니다 với thầy cô, cấp trên hoặc người lớn tuổi hơn, hoặc 미안해요 với bạn bè: 늦어서 죄송합니다, 못 가서 미안해요. Quy tắc của -아서/어서 vẫn như cũ — 아서 sau ㅏ và ㅗ, 어서 sau các nguyên âm khác, 해서 cho 하다 — và -았/었- không bao giờ đứng trước nó: ngay cả khi nói về hôm qua, bạn vẫn nói 늦어서, không nói 늦었어서. Sau đó nói điều bạn không làm được bằng 못 (1B-2) và thì quá khứ: 못 갔어요, 전화를 못 받았어요, 숙제 못 했어요. 못 cho người nghe biết rằng bạn muốn làm nhưng có điều gì đó ngăn lại, nên nghe nhẹ nhàng hơn 안 갔어요, vốn nghe như là lựa chọn của chính bạn. Lý do là danh từ thì dùng 때문에 (2A-8): 시험 때문에 못 갔어요. Trong một câu, lý do đứng trước và lời xin lỗi đứng cuối.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -아서/어서 죄송합니다 · 미안해요 | 이유 + 사과 — ㅏ · ㅗ 아서 · 그 외 어서 · 하다 해서 | 늦다 → 늦어서 죄송합니다 |
| 못 V-았/었어요 | 할 수 없었어요 — 못은 동사 바로 앞 · 하다 동사는 N 못 했어요 | 가다 → 못 갔어요 |
Điểm chính
- Lý do + -아서/어서 + 죄송합니다 (với thầy cô, người lớn tuổi hơn) · 미안해요 (với bạn bè): 늦어서 죄송합니다 · 못 가서 미안해요
- 못 + quá khứ = tôi đã không thể …: 못 갔어요 · 숙제 못 했어요 — lý do là danh từ thì dùng 때문에: 시험 때문에 못 갔어요
Ví dụ
- 늦었어요. 죄송합니다. → 늦어서 죄송합니다.
- 전화를 못 받았어요. 미안해요. → 전화를 못 받아서 미안해요.
- 가다 → 못 갔어요. 숙제하다 → 숙제 못 했어요.
- 시험 때문에 못 갔어요. = 시험이 있어서 못 갔어요.
- 죄송합니다 (선생님 · 할아버지) · 미안해요 (친구)
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 12; Sogang University Korean 1B, bài 6; Yonsei University Korean 1-1, bài 10; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 10; Hongik University Korean 1B, bài 8; Hanyang University Korean 1-1, bài 4.
Cũng có trong bài này
- N밖에 — chỉ — và như vậy là không đủ: 밖에 đi với phủ định
- A-(으)ㄴ가요? · V-나요? — hỏi nhẹ nhàng và lịch sự — -(으)ㄴ가요? và -나요?