Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › A-(으)ㄴ가요? · V-나요?
A-(으)ㄴ가요? · V-나요? — hỏi nhẹ nhàng và lịch sự — -(으)ㄴ가요? và -나요?
Hỏi nhẹ nhàng và lịch sự — -(으)ㄴ가요? và -나요?. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 11: 시험 때문에 못 갔어요 (Tôi không đi được vì kỳ thi — xin lỗi và dời lịch).
Ý nghĩa
-나요? và -(으)ㄴ가요? hỏi những điều giống như -아요/어요?, nhưng nhẹ nhàng và lịch sự hơn — hơi giống 'Bạn có thể cho tôi biết … không?' hoặc 'Tôi đang tự hỏi …'. Sau động từ, và sau 있다 và 없다, thêm -나요? vào thân từ: 시작하나요?, 먹나요?, 있나요?, 재미있나요?. Sau tính từ, thêm -은가요? khi thân từ kết thúc bằng 받침 và -ㄴ가요? khi không có: 많은가요?, 바쁜가요?, và 어려운가요? (ㅂ → 우, như trong 어려워요). Danh từ đi với 인가요?: 시험은 언제인가요? ㄹ ở cuối thân từ sẽ rụng đi: 살다 → 사나요?, 멀다 → 먼가요?. Ở quá khứ, mọi từ đều dùng -았/었나요?: 갔나요?, 바빴나요?. Bạn nghe những câu hỏi này từ nhân viên cửa hàng và văn phòng, từ sinh viên nói với giáo viên và ở nơi làm việc, và chúng hợp với 혹시 'biết đâu': 혹시 내일 시간 있나요? Câu trả lời dùng -아요/어요 như thường lệ: 네, 있어요. Trong lời nói hằng ngày, nhiều người cũng dùng -나요? với tính từ (괜찮나요?), nhưng trong lớp hãy dùng -(으)ㄴ가요?.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| A-(으)ㄴ가요? · N인가요? | 형용사 — 받침 O 은가요 · 받침 X ㄴ가요 (ㄹ은 빠져요) · 명사 + 인가요 | 많다 → 많은가요? |
| V-나요? | 동사 · 있다 · 없다 — 받침 O · X 같아요 (ㄹ은 빠져요) | 시작하다 → 시작하나요? |
Điểm chính
- V-나요? (động từ · 있다 · 없다) · A-(으)ㄴ가요? (tính từ) · N인가요? — câu hỏi nhẹ nhàng, lịch sự hơn: 시작하나요? · 있나요? · 어려운가요?
- Quá khứ: -았/었나요? cho mọi từ (갔나요? · 바빴나요?) · trả lời như thường lệ với -아요/어요: 네, 있어요
Ví dụ
- 시작해요? → 시작하나요? 있어요? → 있나요?
- 많아요? → 많은가요? 어려워요? → 어려운가요?
- 언제예요? → 언제인가요?
- 시험 잘 봤어요? → 시험 잘 봤나요?
- 혹시 내일 시간 있나요? — 네, 있어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 9; Yonsei University Korean 2-1, bài 4; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 4; Hongik University Korean 2A, bài 4; Hanyang University Korean 3-1, bài 4.