Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › 관형형 정리

관형형 정리 — ôn tập bổ nghĩa cho danh từ — điều đã làm, điều đang làm, điều sắp tới

Ôn tập bổ nghĩa cho danh từ — điều đã làm, điều đang làm, điều sắp tới. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 12: 2A 정리 · 혼자서 해낸 한 학기 (Tổng kết Cấp 2A — một học kỳ tôi đã tự mình vượt qua).

Ý nghĩa

Cấp 2A đã cho bạn ba đuôi từ đặt động từ trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. -(으)ㄴ dùng cho việc đã làm xong: 어제 본 영화 'bộ phim tôi đã xem hôm qua' (2A-2). -는 dùng cho việc đang xảy ra hoặc thường xuyên xảy ra: 요즘 보는 드라마 'bộ phim truyền hình tôi đang xem dạo này' (2A-2). -(으)ㄹ dùng cho việc sắp tới — một dự định, hoặc việc cần làm: 방학에 볼 영화 'bộ phim để xem trong kỳ nghỉ', 먹을 것 'thứ gì đó để ăn' (2A-3). Hãy để từ chỉ thời gian quyết định, như bạn đã làm với các thì ở Cấp 1. Với tính từ, -(으)ㄴ đơn giản nói sự vật như thế nào (1B-10): 싼 옷, 작은 가방 — nhưng tính từ kết thúc bằng 있다 hoặc 없다 dùng -는: 재미있는 책, 맛없는 빵. Các biến đổi thân từ thông thường vẫn áp dụng: thân từ ㄹ rụng ㄹ trước ㄴ (만들다 → 만든 · 만드는, nhưng 만들), 듣다 đổi thành 들- trước nguyên âm (들은 · 들을, nhưng 듣는), và tính từ ㅂ dùng 운 (덥다 → 더운). Không bao giờ đặt -았/었- vào bên trong: 본 영화, không phải 봤은 영화.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
V-(으)ㄴ Nđã xong — 어제 · 지난번에 · 아까 (받침 O 은 · 받침 X · ㄹ ㄴ)먹다 → 먹은
V-는 Nbây giờ · thường xuyên — 요즘 · 매일 · 자주 (받침 O · X 는 · ㄹ 탈락)먹다 → 먹는
V-(으)ㄹ Nsắp tới — 내일 · 이따가 · 방학에 (받침 O 을 · 받침 X · ㄹ ㄹ)먹다 → 먹을
A-(으)ㄴ N형용사 — nó như thế nào (있다 · 없다 → 는)작다 → 작은

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 2; Seoul National University Korean 2A, bài 3; Yonsei University Korean 1-2, bài 13; Yonsei University Korean 1-2, bài 14; Sogang University Korean 2B, bài 1; Sogang University Korean 3A, bài 8; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 15; Hongik University Korean 1B, bài 10; Hongik University Korean 2A, bài 3; Hanyang University Korean 2-1, bài 3.

Cũng có trong bài này