Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › V-다가
V-다가 — đang làm việc này thì chuyển sang việc khác — 'đi một đoạn rồi …' · 'đang giữa lúc …'
Đang làm việc này thì chuyển sang việc khác — 'đi một đoạn rồi …' · 'đang giữa lúc …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 7: 길을 잃으면 어떻게 해요? (Nếu tôi bị lạc đường thì sao? — hỏi đường).
Ý nghĩa
-다가 nối hai hành động khi hành động thứ hai bắt đầu trong lúc hành động thứ nhất vẫn đang diễn ra. Khi chỉ đường, nó có nghĩa là 'đi một đoạn … rồi': 쭉 가다가 사거리에서 왼쪽으로 도세요 'đi thẳng, đến ngã tư thì rẽ trái'. Trong một câu chuyện, nó có nghĩa là bạn đang làm dở một việc thì việc đó dừng lại hoặc có chuyện khác xảy ra: 음악을 듣다가 못 내렸어요 'tôi đang nghe nhạc nên đã không xuống xe kịp', 밥을 먹다가 전화를 받았어요 'tôi đang ăn thì có điện thoại gọi đến và tôi đã nghe máy'. Cách tạo dạng rất dễ: bỏ 다 khỏi động từ rồi thêm 다가, dù có hay không có 받침 — 가다가, 먹다가. Phần đứng trước không thay đổi gì, kể cả với động từ ㄷ hoặc ㄹ: 걷다가, 듣다가, 살다가. Cả hai hành động do cùng một người thực hiện, và thì hoặc lời đề nghị chỉ gắn vào động từ cuối: 보다가 잤어요, 가다가 도세요. -았/었다가, dùng cho hành động đã hoàn tất, mang một nghĩa khác và sẽ học ở Cấp 3.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -다가 | 동사 — 받침 O · X · ㄷ · ㄹ 모두 같아요 | 가다 + 다가 → 가다가 |
Điểm chính
- V-다가 + V — bạn đang làm một việc, rồi (giữa chừng) việc tiếp theo xảy ra: 가다가 도세요 · 듣다가 못 내렸어요
- Bỏ 다 rồi thêm 다가, dù có hay không có 받침 (가다가 · 먹다가 · 걷다가) — thì và -(으)세요 chỉ gắn vào động từ cuối cùng
Ví dụ
- 쭉 가요. + 사거리에서 왼쪽으로 돌아요. → 쭉 가다가 사거리에서 왼쪽으로 도세요.
- 음악을 들어요. + 못 내렸어요. → 음악을 듣다가 못 내렸어요.
- 가다 → 가다가. 먹다 → 먹다가. 걷다 → 걷다가. 살다 → 살다가.
- 밥을 먹다가 전화를 받았어요.
- 영화를 보다가 잤어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 7; Yonsei University Korean 2-2, bài 11; Sogang University Korean 2A, bài 4; Hongik University Korean 2B, bài 7; Hanyang University Korean 2-1, bài 6; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 10.
Cũng có trong bài này
- A/V-(으)ㄴ/는지 알다 · 모르다 — bạn có biết … ở đâu không? — một câu hỏi nằm trong câu
- V-(으)려면 — nếu bạn muốn … — hỏi cách làm và đưa ra lời khuyên
- A/V-(으)ㄹ 것 같다 — Tôi nghĩ là sẽ … — phỏng đoán điều sắp xảy ra