Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › V-(으)려면
V-(으)려면 — nếu bạn muốn … — hỏi cách làm và đưa ra lời khuyên
Nếu bạn muốn … — hỏi cách làm và đưa ra lời khuyên. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 7: 길을 잃으면 어떻게 해요? (Nếu tôi bị lạc đường thì sao? — hỏi đường).
Ý nghĩa
-(으)려면 có nghĩa là 'nếu bạn muốn …': 남산에 가려면 'nếu bạn muốn đi Namsan'. Nó nêu ra một mục tiêu, còn vế sau nói cần làm gì để đạt được — vì vậy thường theo sau là -아야/어야 돼요 'bạn phải …', -(으)면 돼요 'bạn chỉ cần …' đã học ở Bài 6, hoặc một lời đề nghị với -(으)세요: 남산에 가려면 이 버스를 타세요, 길을 건너려면 지하도로 가면 돼요. Đây là cách nói tự nhiên để hỏi đường hoặc xin lời khuyên: 표를 사려면 어디로 가야 돼요? Sau 받침 thêm -으려면 (찾으려면, 찍으려면); sau nguyên âm hoặc ㄹ thêm -려면 (가려면, 만들려면); động từ ㄷ biến đổi như thường lệ (걷다 → 걸으려면). Bạn có thể nhận ra -(으)려고 từ Bài 1 bên trong nó, nhưng nghĩa khác nhau: -(으)려고 nói lý do bạn làm một việc (가려고 버스를 탔어요 'tôi đã đi xe buýt để đến đó'), còn -(으)려면 hỏi hoặc nói cần làm gì (가려면 버스를 타세요 'muốn đến đó thì hãy đi xe buýt'). Chỉ dùng với động từ; thì được đặt ở cuối câu.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -으려면 | 받침 O (ㄷ → ㄹ: 걸으려면) | 찾다 + 으려면 → 찾으려면 |
| -려면 | 받침 X · ㄹ 받침 | 가다 + 려면 → 가려면 |
Điểm chính
- V-(으)려면 = nếu bạn muốn …: 남산에 가려면 … · 표를 사려면 … — vế sau nói điều cần làm: -아야/어야 돼요 · -(으)면 돼요 · -(으)세요
- 받침 O → -으려면 (찾으려면 · 찍으려면) · 받침 X · ㄹ → -려면 (가려면 · 만들려면) · 걷다 → 걸으려면
Ví dụ
- 남산에 가고 싶어요. 어떻게 가요? → 남산에 가려면 이 버스를 타세요.
- 받침 O → -으려면: 찾으려면 · 찍으려면 · 받으려면
- 받침 X · ㄹ → -려면: 가려면 · 타려면 · 만들려면
- 걷다 → 걸으려면 (ㄷ → ㄹ)
- …(으)려면 + -아야/어야 돼요 · -(으)면 돼요 · -(으)세요
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 7; Yonsei University Korean 2-2, bài 11; Sogang University Korean 3A, bài 2; Hongik University Korean 2A, bài 4; Hanyang University Korean 3-1, bài 1; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 6.
Cũng có trong bài này
- V-다가 — đang làm việc này thì chuyển sang việc khác — 'đi một đoạn rồi …' · 'đang giữa lúc …'
- A/V-(으)ㄴ/는지 알다 · 모르다 — bạn có biết … ở đâu không? — một câu hỏi nằm trong câu
- A/V-(으)ㄹ 것 같다 — Tôi nghĩ là sẽ … — phỏng đoán điều sắp xảy ra