Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › V-(으)면 되다
V-(으)면 되다 — bạn chỉ cần … — cách dễ nhất, hoặc tất cả những gì bạn cần
Bạn chỉ cần … — cách dễ nhất, hoặc tất cả những gì bạn cần. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 6: 소포를 부치고 돈을 찾아요 (Gửi bưu kiện và rút tiền — những việc cần làm).
Ý nghĩa
-(으)면 돼요 nghĩa là 'bạn chỉ cần …, vậy là đủ' — nghĩa đen là 'nếu làm thế này thì được'. Thêm 으면 돼요 sau 받침 (찾으면 돼요, 넣으면 돼요) và 면 돼요 sau nguyên âm hoặc ㄹ (보내면 돼요, 만들면 돼요): cách chọn giống -(으)면 ở 1A-12. Dùng để chỉ cách dễ nhất — 이 버튼을 누르면 돼요 — hoặc để nói rằng một thứ là đủ: 여권만 있으면 돼요. So sánh với -아야/어야 돼요 ở 1B-5: 가야 돼요 là 'tôi phải đi, không còn cách nào khác'; 가면 돼요 là 'cứ đi là được, vậy thôi'. Vì vậy một câu hỏi 'phải' thường nhận được câu trả lời với -(으)면 돼요: 오늘 가야 돼요? — 아니요, 내일 가면 돼요. Các từ 르 giữ nguyên 르 ở đây, vì 면 không bắt đầu bằng 아/어: 누르면 돼요, 고르면 돼요. Thì quá khứ gắn vào 되다: 있으면 됐어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -으면 돼요 | 받침 O | 찾다 + 으면 돼요 → 찾으면 돼요 |
| -면 돼요 | 받침 X · ㄹ | 보내다 + 면 돼요 → 보내면 돼요 |
Điểm chính
- V-(으)면 돼요 = bạn chỉ cần … · vậy là đủ: 받침 O → 으면 돼요 (찾으면 돼요) · 받침 X · ㄹ → 면 돼요 (보내면 돼요 · 만들면 돼요)
- -아야/어야 돼요 = phải, không còn cách nào khác · -(으)면 돼요 = thế này là đủ, dễ thôi
Ví dụ
- 찾다 → 찾으면 돼요. 넣다 → 넣으면 돼요.
- 보내다 → 보내면 돼요. 누르다 → 누르면 돼요. 만들다 → 만들면 돼요.
- 여권만 있으면 돼요.
- 오늘 가야 돼요? — 아니요, 내일 가면 돼요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 6; Yonsei University Korean 2-2, bài 12; Sogang University Korean 3A, bài 2; Hongik University Korean 2B, bài 7; Hanyang University Korean 2-2, bài 8.