Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › N(이)라서
N(이)라서 — vì là … — nêu lý do bằng danh từ
Vì là … — nêu lý do bằng danh từ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 6: 소포를 부치고 돈을 찾아요 (Gửi bưu kiện và rút tiền — những việc cần làm).
Ý nghĩa
N(이)라서 nêu lý do bằng danh từ: 주말이라서 은행이 문을 안 열어요 'Cuối tuần nên ngân hàng đóng cửa.' Đây là dạng dành cho danh từ của -아서/어서 ở 1B-4: 바빠서 (tính từ), 비가 와서 (động từ), 시험 기간이라서 (danh từ). Sau 받침 thêm 이라서 (주말이라서, 학생이라서); sau nguyên âm thêm 라서 (친구라서, 비행기라서). Để nói 'vì không phải là …' dùng N이/가 아니라서: 학생이 아니라서 할인을 못 받았어요. Giống như -아서/어서, nó không bao giờ đứng trước 'xin hãy …' hoặc 'hãy …' — khi đó dùng N(이)니까 ở 2A-5: 주말이니까 내일 가세요. Thì quá khứ gắn vào động từ cuối, không gắn vào 이라서: 휴가라서 고향에 갔어요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N이라서 | 받침 O | 주말 + 이라서 → 주말이라서 |
| N라서 | 받침 X | 친구 + 라서 → 친구라서 |
Điểm chính
- N(이)라서 = vì là N: 받침 O → 이라서 (주말이라서) · 받침 X → 라서 (친구라서)
- Dạng dành cho danh từ của -아서/어서: sau nó không có 'xin hãy' hay 'hãy', và thì quá khứ đặt ở cuối câu — 휴가라서 고향에 갔어요
Ví dụ
- 주말 → 주말이라서. 학생 → 학생이라서.
- 친구 → 친구라서. 비행기 → 비행기라서.
- 바빠서 못 갔어요. 시험 기간이라서 못 갔어요.
- 학생이 아니라서 할인을 못 받았어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 6; Yonsei University Korean 2-2, bài 15; Hongik University Korean 2B, bài 12.