Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › 르 불규칙
르 불규칙 — Từ 르 — 모르다 → 몰라요, 부르다 → 불러요
Từ 르 — 모르다 → 몰라요, 부르다 → 불러요. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 6: 소포를 부치고 돈을 찾아요 (Gửi bưu kiện và rút tiền — những việc cần làm).
Ý nghĩa
Hầu hết các từ kết thúc bằng 르다 biến đổi đặc biệt khi 아/어 theo sau (-아요/어요, -았/었-, -아서/어서, -아/어 주세요). ㅡ của 르 bị lược, và một ㄹ thêm vào âm tiết đứng trước làm 받침 của nó: 모르다 → 몰라요, 부르다 → 불러요. Chọn 라 hay 러 theo nguyên âm đứng trước 르: ㅏ hoặc ㅗ → ㄹ라 (빠르다 → 빨라요, 다르다 → 달라요, 고르다 → 골라요); mọi nguyên âm khác → ㄹ러 (부르다 → 불러요, 기르다 → 길러요, 누르다 → 눌러요). Quá khứ và -아서/어서 biến đổi giống như vậy: 몰랐어요, 빨라서. Trước phụ âm thì không có gì thay đổi: 모르고, 빠르지만, 누르면, 다른 사람. So với các từ ㅡ ở 1B-5: 아프다 → 아파요 chỉ mất ㅡ, còn từ 르 còn được thêm một ㄹ — 몰라요, không bao giờ là 모라요. Lưu ý: 모자라다 kết thúc bằng 라, không phải 르, nên vẫn là từ bình thường: 모자라요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| 르 → ㄹ라요 | ㅏ hoặc ㅗ trước 르 | 모르다 + 아요/어요 → 몰라요 |
| 르 → ㄹ러요 | mọi nguyên âm khác trước 르 | 부르다 + 아요/어요 → 불러요 |
Điểm chính
- Các từ 르 biến đổi trước 아/어: ㅡ bị lược và thêm một ㄹ vào âm tiết đứng trước — 모르다 → 몰라요 · 부르다 → 불러요
- ㅏ hoặc ㅗ trước 르 → ㄹ라 (빨라요 · 골라요) · mọi nguyên âm khác → ㄹ러 (불러요 · 길러요)
Ví dụ
- 모르다 → 몰라요. 빠르다 → 빨라요. 다르다 → 달라요. 고르다 → 골라요.
- 부르다 → 불러요. 기르다 → 길러요. 누르다 → 눌러요.
- 어제 노래를 불렀어요. 주소를 몰라서 못 보냈어요.
- 모르다 + 고 → 모르고. 누르다 + 면 → 누르면.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 6; Yonsei University Korean 1-2, bài 14; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 7; Hongik University Korean 1B, bài 9.