Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › V-고 나서

V-고 나서 — sau khi … — làm việc này trước, rồi đến việc kế tiếp

Sau khi … — làm việc này trước, rồi đến việc kế tiếp. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 5: 어디로 여행 갈까요? (Chúng ta đi du lịch ở đâu? — lý do và suy đoán).

Ý nghĩa

-고 나서 nghĩa là 'sau khi làm …': hành động đầu đã xong, rồi hành động thứ hai bắt đầu. Bỏ 다 rồi thêm 고 나서 — 받침 không quan trọng: 먹고 나서, 보고 나서, 구경하고 나서, và 듣다 vẫn là 듣고 나서 vì ㄷ chỉ đổi trước nguyên âm. -고 (Cấp 1A) cũng có thể sắp xếp các hành động theo thứ tự, nhưng -고 나서 làm rõ 'trước làm việc này, sau làm việc kia', nên rất tiện cho kế hoạch và hướng dẫn: 체크인하고 나서 바닷가에 가요. -았/었- không bao giờ đứng trước -고 나서; thì được gắn vào động từ cuối: 점심을 먹고 나서 산책했어요. Vế sau có thể là bất cứ điều gì bạn đã biết — đề nghị, suy đoán, lời nhờ: 점심을 먹고 나서 바닷가에 갈까요? Với danh từ, dùng N 후에 (Cấp 1B): 점심 후에.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-고 나서동사 — 받침 O · 받침 X 모두먹다 + 고 나서 → 먹고 나서

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 5; Yonsei University Korean 3-1, bài 5; Sogang University Korean 3B, bài 7; Ewha Womans University Korean 2-2, bài 9; Hongik University Korean 2B, bài 8.

Cũng có trong bài này