Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › A/V-(으)ㄹ 거예요 (추측)

A/V-(으)ㄹ 거예요 (추측) — chắc là sẽ … · tôi nghĩ … — đưa ra suy đoán

Chắc là sẽ … · tôi nghĩ … — đưa ra suy đoán. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 5: 어디로 여행 갈까요? (Chúng ta đi du lịch ở đâu? — lý do và suy đoán).

Ý nghĩa

Bạn đã biết -(으)ㄹ 거예요 từ Cấp 1B với nghĩa 'sẽ' cho kế hoạch của chính mình: 저는 내일 부산에 갈 거예요. Với thời tiết, sự vật và người khác, cùng đuôi câu đó tạo thành suy đoán: 'chắc là sẽ …, tôi nghĩ …'. 내일은 추울 거예요 'Ngày mai chắc là trời sẽ lạnh'; 마크 씨는 지금 회사에 있을 거예요 'Bây giờ Mark chắc đang ở công ty'. Đây là câu trả lời thông thường cho câu hỏi suy đoán với -(으)ㄹ까요?: 부산은 따뜻할까요? — 네, 따뜻할 거예요. Với việc có lẽ đã xảy ra rồi, đặt -았/었- ở phía trước: 기차가 벌써 도착했을 거예요. Hình thức là cái bạn đã biết: 을 거예요 sau 받침, ㄹ 거예요 sau nguyên âm; các từ có ㄹ chỉ giữ một ㄹ (멀 거예요) và các từ có ㅂ đổi ㅂ thành 우 (추울 거예요). Với -고 있다, nó đoán xem ai đó đang làm gì ngay lúc này: 회의하고 있을 거예요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-(으)ㄹ 거예요형용사 · 동사 — 받침 O 을 거예요 · 받침 X · ㄹ → ㄹ 거예요맑다 + 을 거예요 → 맑을 거예요
-았/었을 거예요과거 추측 — 벌써 · 어제도착하다 → 도착했을 거예요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 5; Yonsei University Korean 2-1, bài 6; Sogang University Korean 2A, bài 4; Hongik University Korean 2A, bài 5; Hanyang University Korean 1-2, bài 9.

Cũng có trong bài này