Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › A/V-(으)ㄹ까요? (추측)
A/V-(으)ㄹ까요? (추측) — bạn nghĩ … không? — hỏi ý đoán của ai đó
Bạn nghĩ … không? — hỏi ý đoán của ai đó. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 5: 어디로 여행 갈까요? (Chúng ta đi du lịch ở đâu? — lý do và suy đoán).
Ý nghĩa
-(으)ㄹ까요? là đuôi câu bạn đã gặp ở Cấp 1A với nghĩa 'Chúng ta … nhé?' (우리 같이 갈까요?). Với tính từ, với thời tiết, và với những việc hay người mà không ai ở đây kiểm soát được, nó hỏi ý đoán của người đối diện: 'Bạn nghĩ … không?' 부산은 지금 따뜻할까요? 'Bạn nghĩ bây giờ Busan có ấm không?', 그 호텔이 비쌀까요?, 마크 씨도 시간이 있을까요? Hình thức không thay đổi: 을까요? sau 받침 (많을까요?), ㄹ까요? sau nguyên âm (비쌀까요?, 올까요?). Các từ có ㄹ chỉ giữ một ㄹ (멀다 → 멀까요?, 불다 → 불까요?), và các từ có ㅂ đổi ㅂ thành 우 (춥다 → 추울까요?). Với suy đoán về quá khứ, đặt -았/었- ở phía trước: 기차가 벌써 출발했을까요? Hôm nay bạn có thể trả lời bằng 글쎄요 'ừm, tôi không chắc', bằng một sự thật, hoặc bằng -(으)ㄴ/는 것 같아요 (Bài 4). Buổi sau bạn sẽ học câu trả lời thông thường: 네, 올 거예요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -을까요? | 받침 O | 많다 + 을까요? → 많을까요? |
| -ㄹ까요? | 받침 X · ㄹ (ㄹ 하나만) | 비싸다 + ㄹ까요? → 비쌀까요? |
Điểm chính
- A/V-(으)ㄹ까요? = bạn nghĩ … không?: 받침 → 을까요? (많을까요?) · không có 받침 hoặc ㄹ → ㄹ까요? (비쌀까요? · 멀까요?) · quá khứ → -았/었을까요?
- Đề nghị hay suy đoán? 우리 + một hành động chúng ta chọn = đề nghị (Cấp 1A: 같이 갈까요?) · thời tiết, giá cả, người khác = suy đoán (내일 비가 올까요?)
Ví dụ
- 많다 → 많을까요? 좋다 → 좋을까요? 춥다 → 추울까요?
- 비싸다 → 비쌀까요? 오다 → 올까요? 멀다 → 멀까요?
- 기차가 벌써 출발했을까요?
- 내일 부산에 비가 올까요? — 글쎄요. 예보를 봐요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 5; Yonsei University Korean 2-1, bài 6; Sogang University Korean 2A, bài 4; Hongik University Korean 2A, bài 5; Hanyang University Korean 1-2, bài 9; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 7.
Cũng có trong bài này
- A/V-(으)니까 · N(이)니까 (1B 복습·확장) — vì · nên — lý do đứng trước lời đề nghị, lời nhờ hoặc lời khuyên
- A/V-(으)ㄹ 거예요 (추측) — chắc là sẽ … · tôi nghĩ … — đưa ra suy đoán
- V-고 나서 — sau khi … — làm việc này trước, rồi đến việc kế tiếp