Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › N께
N께 — cho người mình kính trọng — 께 và 드리다
Cho người mình kính trọng — 께 và 드리다. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 9: 어느 게 더 맛있어요? (Món nào ngon hơn? — đồ ăn và so sánh).
Ý nghĩa
께 là dạng lịch sự của 에게 · 한테. Dùng nó cho người mình kính trọng, như ông bà, bố mẹ hoặc thầy cô: 할머니께, 선생님께. Giống 한테, nó đứng ngay sau người đó, có 받침 hay không đều như nhau. Với 께, 주다 trở thành 드리다, từ kính ngữ đã học ở Bài 1: 할머니께 과일을 드려요, không phải 할머니께 줘요. Các động từ khác giữ nguyên: 선생님께 숙제를 냈어요, 부모님께 소포를 보냈어요. Đừng nhầm với 께서, cũng học ở Bài 1: 께서 đánh dấu người lớn tuổi làm hành động (할머니께서 떡을 주셨어요), còn 께 đánh dấu người lớn tuổi nhận (할머니께 귤을 드렸어요). Không bao giờ dùng 께 cho chính mình, bạn bè hoặc người nhỏ tuổi hơn.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N께 | người mình kính trọng — thay cho 에게 · 한테 | 할아버지 + 께 → 할아버지께 |
Điểm chính
- N께 — dạng lịch sự của 에게 · 한테, dùng cho người mình kính trọng: 할아버지께 · 선생님께 · 부모님께
- Với 께, 주다 trở thành 드리다 (Bài 1): 할머니께 과일을 드려요 — không phải 할머니께 줘요
Ví dụ
- 친구한테 줘요. → 할머니께 드려요.
- 할아버지께 편지를 드렸어요.
- 선생님께 숙제를 냈어요. 부모님께 소포를 보냈어요.
- 할머니께서 떡을 주셨어요. 저는 할머니께 귤을 드렸어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 14; Hongik University Korean 1B, bài 7; Hanyang University Korean 2-1, bài 2.