Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › 더 · 제일/가장
더 · 제일/가장 — so sánh — 'hơn' và 'nhất'
So sánh — 'hơn' và 'nhất'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 9: 어느 게 더 맛있어요? (Món nào ngon hơn? — đồ ăn và so sánh).
Ý nghĩa
Để so sánh hai thứ, gọi tên chúng bằng 하고 và thêm 중에서, 'trong số': 떡볶이하고 김밥 중에서. Sau đó đặt 더, 'hơn', ngay trước tính từ: 떡볶이가 더 매워요, 'tteokbokki cay hơn'. Với ba thứ trở lên, dùng 제일, 'nhất': 한국 음식 중에서 불고기가 제일 맛있어요. 가장 có nghĩa giống 제일 và nghe trang trọng hơn một chút, nên gặp nhiều hơn trong văn viết. Thứ bạn chọn đi với 이/가 — hoặc 을/를 với các động từ như 좋아하다: 딸기를 제일 좋아해요. Để nhấn mạnh sự khác biệt lớn hơn, nói 훨씬 더, 'hơn nhiều'. Điểm ngữ pháp tiếp theo thêm 보다, 'so với', để nêu thứ bạn so sánh.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| 더 + A | hai thứ — A하고 B 중에서 뭐가 더 …? | 떡볶이 · 김밥 → 떡볶이가 더 매워요 |
| 제일 · 가장 + A | ba thứ trở lên — N 중에서 뭐가 제일 …? | 한국 음식 → 불고기가 제일 맛있어요 |
Điểm chính
- Hai thứ: A하고 B 중에서 뭐가 더 …? — 더, 'hơn', đứng ngay trước tính từ: 떡볶이가 더 매워요
- Ba thứ trở lên: N 중에서 뭐가 제일 …? — 제일 = 가장, 'nhất': 불고기가 제일 맛있어요
Ví dụ
- 떡볶이하고 김밥 중에서 뭐가 더 매워요? — 떡볶이가 더 매워요.
- 사과하고 귤 중에서 뭐가 더 셔요? — 귤이 더 셔요.
- 한국 음식 중에서 뭐가 제일 맛있어요? — 불고기가 제일 맛있어요.
- 과일 중에서 딸기를 가장 좋아해요.
- 어제는 냉면이 더 맛있었어요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Sogang University Korean 1B, bài 8; Hanyang University Korean 2-2, bài 11.