Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › N에게 · N한테
N에게 · N한테 — cho ai đó — cho, gửi, gọi điện và nói
Cho ai đó — cho, gửi, gọi điện và nói. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 9: 어느 게 더 맛있어요? (Món nào ngon hơn? — đồ ăn và so sánh).
Ý nghĩa
에게 và 한테 nghĩa là 'cho' hoặc 'với' một người. Chúng đứng ngay sau người nhận: 유나 씨한테 초콜릿을 줘요, 'Tôi cho Yuna sô-cô-la'. Cả hai đều giống nhau dù có 받침 hay không, và có cùng nghĩa: 한테 là cách nói trong lời nói hằng ngày, còn 에게 dùng trong văn viết và lời nói trang trọng. Dùng chúng với các động từ như 주다 (cho), 보내다 (gửi), 전화하다 (gọi điện) và 말하다 (nói). Thứ bạn cho vẫn giữ 을/를: 동생에게 메시지를 보냈어요. 에게 và 한테 chỉ dùng cho người và động vật — với nơi chốn, dùng 에: 회사에 전화해요. Để hỏi 'cho ai?', nói 누구한테.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| N에게 | văn viết · lời nói trang trọng | 친구 + 에게 → 친구에게 |
| N한테 | lời nói hằng ngày | 친구 + 한테 → 친구한테 |
Điểm chính
- N에게 · N한테 — 'cho N', đứng ngay sau người nhận, giống nhau dù có 받침 hay không: 친구에게 · 친구한테
- 한테 dùng trong lời nói hằng ngày, 에게 dùng trong văn viết và lời nói trang trọng — đi với 주다 · 보내다 · 전화하다 · 말하다
Ví dụ
- 친구에게 줘요. = 친구한테 줘요.
- 유나 씨한테 초콜릿을 줘요.
- 동생에게 메시지를 보냈어요.
- 민수 씨한테 전화해요. 마크 씨한테 말했어요.
- 누구한테 줄 거예요? — 유나 씨한테 줄 거예요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 1B, bài 14; Yonsei University Korean 1-2, bài 14; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 8; Hongik University Korean 1B, bài 7; Hanyang University Korean 1-2, bài 8.