Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › V-아/어야지(요)

V-아/어야지(요) — Mình sẽ … · tất nhiên là bạn nên … — lời hứa và điều nên làm

Mình sẽ … · tất nhiên là bạn nên … — lời hứa và điều nên làm. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 11: 이번엔 진짜 공부해야겠어요 (Lần này mình thật sự phải học — mùa thi).

Ý nghĩa

-아/어야지 ở cuối câu biến 'phải làm' thành một lời hứa hoặc một quan điểm chắc chắn. Nói với chính mình — bằng 반말, thường nói lẩm bẩm — nó là một quyết tâm: 이번엔 진짜 공부해야지 'lần này mình thật sự sẽ học'. Với 요, nói với người khác, nó có nghĩa là 'tất nhiên đó là điều bạn nên làm': 시험 전날에는 일찍 자야지요. Nó cũng có thể dùng để trả lời câu hỏi về bản thân, một cách lịch sự và dứt khoát: 오늘도 아르바이트해요? — 아니요, 오늘은 공부해야지요. Các dạng chia theo -아요/어요: 자야지, 놀아야지, 외워야지, 공부해야지, với 들어야지 (ㄷ) và 꺼야지 (ㅡ). Với việc bạn sẽ không làm, hãy nói 안 -아/어야지 hoặc -지 말아야지: 늦잠은 안 자야지. So sánh với -아/어야겠어요 (Bài 3A-1): 그럼 오늘부터 공부해야겠어요 là quyết định bạn vừa đưa ra sau khi nghe tin và nói cho người khác biết; -아/어야지 là lời hứa bạn tự hứa với mình. Nói với người bề trên điều họ nên làm bằng -아/어야지요 có thể nghe như đang lên lớp, vì vậy hãy chỉ dùng cách này với bạn bè, bạn cùng lớp và người nhỏ tuổi hơn. -았/었- không đứng trước nó trong một lời hứa (sau này bạn sẽ nghe 미리 말했어야지! 'đáng lẽ phải nói trước chứ!' — một lời trách móc).

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아야지(요)ㅏ · ㅗ — 혼자: -아야지 · 다른 사람에게: -아야지요자다 + 아야지 → 자야지
-어야지(요)그 외 모음외우다 + 어야지 → 외워야지
해야지(요)하다공부하다 → 공부해야지

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 3-1, bài 2; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 9; Hongik University Korean 3B, bài 7; Hanyang University Korean 3-2, bài 7.

Cũng có trong bài này