Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › V-(으)려던 참이다

V-(으)려던 참이다 — Mình vừa định … — đúng lúc quá

Mình vừa định … — đúng lúc quá. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 11: 이번엔 진짜 공부해야겠어요 (Lần này mình thật sự phải học — mùa thi).

Ý nghĩa

-(으)려던 참이다 nói rằng bạn đang ở ngay thời điểm sắp làm một việc gì đó — 'mình vừa định …'. Cấu trúc này bắt nguồn từ -(으)려고 하다 'định làm' (Bài 1B-3) và 참 'đúng khoảnh khắc', và được học như một cụm trọn vẹn. Sau 받침 thêm 으려던 참이다 (먹으려던 참이에요, 읽으려던 참이에요); sau nguyên âm hoặc ㄹ thì dùng 려던 참이다 (가려던 참이에요, 쉬려던 참이에요, 만들려던 참이에요). Động từ bất quy tắc ㄷ và ㅂ biến đổi giống như trước 으: 듣다 → 들으려던, 돕다 → 도우려던. Thì quá khứ đặt ở 참이다 — 전화하려던 참이었어요 — không bao giờ đặt ở động từ phía trước. Cấu trúc này được dùng nhiều nhất khi ai đó đề nghị hoặc làm đúng việc bạn vừa định làm: 같이 도서관에 갈래요? — 좋아요, 저도 지금 가려던 참이었어요. Mở đầu bằng 안 그래도 ('trùng hợp thật đấy') để câu nói thân mật hơn. Để nói điều đã xảy ra vào lúc đó, dùng -(으)려던 참에: 나가려던 참에 전화가 왔어요. So sánh với -(으)려고 했어요: 어제 전화하려고 했어요 là một kế hoạch không thành, còn 지금 전화하려던 참이었어요 nói về đúng khoảnh khắc này.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-으려던 참이에요받침 O먹다 + 으려던 참이에요 → 먹으려던 참이에요
-려던 참이에요받침 X · ㄹ가다 + 려던 참이에요 → 가려던 참이에요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 3-1, bài 2; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 13; Hongik University Korean 3B, bài 12; Hanyang University Korean 4-2, bài 10.

Cũng có trong bài này