Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › A/V-았으면/었으면 좋겠다

A/V-았으면/었으면 좋겠다 — Tôi ước … · Tôi hy vọng … — nói điều bạn mong sẽ thành sự thật

Tôi ước … · Tôi hy vọng … — nói điều bạn mong sẽ thành sự thật. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 4: 이 옷, 좀 큰 것 같아요 (Tôi nghĩ bộ đồ này hơi rộng — đoán và so sánh).

Ý nghĩa

-았으면/었으면 좋겠어요 nói điều bạn ước hoặc hy vọng: 'tôi ước …', 'tôi hy vọng …', 'sẽ thật tốt nếu …'. Tạo dạng quá khứ như thường lệ, rồi thêm 으면 좋겠어요: 작다 → 작았으면 좋겠어요, 크다 → 컸으면 좋겠어요, 하다 → 했으면 좋겠어요, với các biến đổi quen thuộc: 오다 → 왔으면, 가볍다 → 가벼웠으면. -았/었- ở đây chỉ là một phần của hình thức — điều ước nói về bây giờ hoặc sau này: 내일 눈이 왔으면 좋겠어요, 'tôi hy vọng ngày mai tuyết rơi'. Mẫu này phù hợp với những điều bạn không thể tự quyết định, như thời tiết, kích cỡ, giá cả hay sức khỏe của người khác; với kế hoạch của chính mình hãy dùng -고 싶어요 (저는 쉬고 싶어요). Với danh từ, dùng 이었으면/였으면: 오늘이 토요일이었으면 좋겠어요. Bạn cũng sẽ nghe -(으)면 좋겠어요 không có -았/었-, với nghĩa gần như tương tự. Tạm thời hãy học 좋겠어요 như một phần của mẫu câu — -겠- bên trong nó sẽ học ở Bài 8.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-았으면 좋겠어요nguyên âm cuối là ㅏ · ㅗ작다 → 작았으면 좋겠어요
-었으면 좋겠어요mọi nguyên âm khác (cả từ có ㅡ · ㅂ)있다 → 있었으면 좋겠어요
했으면 좋겠어요từ có 하다건강하다 → 건강했으면 좋겠어요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 4; Yonsei University Korean 2-1, bài 4; Sogang University Korean 3A, bài 6; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 12; Hanyang University Korean 1-2, bài 7.

Cũng có trong bài này