Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2A › N보다 (더) (1B 복습·확장)

N보다 (더) (1B 복습·확장) — hơn — so sánh hai thứ bằng 보다

Hơn — so sánh hai thứ bằng 보다. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2A, bài 4: 이 옷, 좀 큰 것 같아요 (Tôi nghĩ bộ đồ này hơi rộng — đoán và so sánh).

Ý nghĩa

보다 nghĩa là 'hơn'. Đặt nó ngay sau vật dùng để so sánh; vật còn lại vẫn giữ 이/가 (hoặc 은/는) như thường lệ: 회색이 검은색보다 더 잘 어울려요, 'màu xám hợp với bạn hơn màu đen'. Bạn có thể đổi chỗ hai phần mà nghĩa không đổi — 검은색보다 회색이 더 잘 어울려요 — vì danh từ đi với 보다 luôn là bên 'kém hơn'. Có hay không có 받침, 보다 đều như nhau. 더 'hơn' (Cấp 1B: 떡볶이가 더 매워요) thường đi kèm; 훨씬 nghĩa là 'hơn rất nhiều' và 조금 là 'một chút': 시장이 백화점보다 훨씬 싸요. Để nói hơn bao nhiêu, đặt số lượng trước 더: 이 코트가 저 코트보다 삼만 원 더 비싸요. Cũng dùng được với động từ: 저는 여름보다 겨울을 더 좋아해요. 생각보다 nghĩa là 'hơn tôi nghĩ': 생각보다 싸요! 보다 không làm đổi động từ, nên thì được dùng như bình thường.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A이/가 B보다 더 …보다 có hay không có 받침 — đứng ngay sau vật dùng để so sánh회색 > 검은색 → 회색이 검은색보다 더 잘 어울려요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 2A, bài 4; Yonsei University Korean 1-2, bài 13; Sogang University Korean 1B, bài 8; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 8; Hongik University Korean 1B, bài 8; Hanyang University Korean 2-2, bài 8.

Cũng có trong bài này