Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › 정리 2

정리 2 — ôn tập: nhà ở, tiền bạc và việc làm thêm — lẽ nào, vừa mới … là, phản bác nhẹ nhàng, ôi, giữa lúc, chắc là nhưng, chưa kể, vừa là … vừa là, tôi sẽ, trừ khi, nhân dịp (Bài 5B-4, 5B-5, 5B-6)

Ôn tập: nhà ở, tiền bạc và việc làm thêm — lẽ nào, vừa mới … là, phản bác nhẹ nhàng, ôi, giữa lúc, chắc là nhưng, chưa kể, vừa là … vừa là, tôi sẽ, trừ khi, nhân dịp (Bài 5B-4, 5B-5, 5B-6). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 12: 5급 정리 · 후배를 위한 대학 생활 설명서 (Ôn tập Level 5 — cẩm nang cho các bạn khóa sau).

Ý nghĩa

Ngôn ngữ của cuộc sống tự lập. Nhà ở (5B-4): 설마 -(으)려고요? nghi ngờ một kế hoạch, -기가 바쁘게 'vừa mới … là', -는걸요 phản bác nhẹ nhàng bằng một sự thật, -네 là 'ôi!' thân mật. Tiền bạc (5B-5): -는 가운데 (giữa lúc — tin tức và lời cảm ơn trang trọng), -(으)ㄹ 테지만 (chắc là …, nhưng), N은/는 물론이거니와 (chưa kể), N이자 N (vừa là … vừa là). Công việc (5B-6): -(으)ㄹ 테다 (một câu 'tôi sẽ' quyết liệt), -(으)면 몰라도 (trừ khi — còn không thì không), N을/를 계기로 (điều khởi đầu cho sự thay đổi).

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A/V-(으)려고(요)?설마 — 그렇게 할 거예요? (5B-4)계약하다 → 설마 이 집을 계약하려고요?
V-기가 바쁘게하자마자 바로 (5B-4)받다 → 월급을 받기가 바쁘게
A-(으)ㄴ/V-는 가운데그런 때에 — 뉴스 · 인사 (5B-5)오르다 → 물가가 오르는 가운데
A/V-(으)ㄹ 테지만아마 그렇겠지만 (5B-5)어렵다 → 어려울 테지만
A/V-(으)면 몰라도그 경우만 될 수도 — 아니면 안 돼요 (5B-6)받았다 → 허가를 받았으면 몰라도
N을/를 계기로그 일 때문에 시작된 변화 (5B-6)이번 일 → 이번 일을 계기로

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 4-1, bài 5; Hanyang University Korean 4-1, bài 2; Hongik University Korean 5B, bài 10; Seoul National University Korean 1A, bài 8; Yonsei University Korean 2-1, bài 2; Sogang University Korean 3B, bài 2; Sogang University Korean 5B, bài 8; Hongik University Korean 2A, bài 4; Hanyang University Korean 1-2, bài 6; Seoul National University Korean 6A, bài 6; Sogang University Korean 5B, bài 6; Ewha Womans University Korean 6, bài 4; Hongik University Korean 5A, bài 6; Hongik University Korean 5B, bài 9; Seoul National University Korean 5B, bài 6; Hongik University Korean 5A, bài 4; Ewha Womans University Korean 5, bài 6; Seoul National University Korean 5B, bài 1.

Cũng có trong bài này