Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › 정리 3

정리 3 — ôn tập: giấy tờ và quầy giao dịch — vốn là vậy, chưa kể, chỉ cần thế là xong, như thế này, làm được, vì (nên phải), chính vì, mặt khác (Bài 5B-9, 5B-10)

Ôn tập: giấy tờ và quầy giao dịch — vốn là vậy, chưa kể, chỉ cần thế là xong, như thế này, làm được, vì (nên phải), chính vì, mặt khác (Bài 5B-9, 5B-10). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 12: 5급 정리 · 후배를 위한 대학 생활 설명서 (Ôn tập Level 5 — cẩm nang cho các bạn khóa sau).

Ý nghĩa

Ngôn ngữ ở quầy giao dịch. Học bổng (5B-9): -는 법이다 nêu việc vốn là như vậy (hoặc nên làm như vậy), N은/는 말할 것도 없고 'chưa kể', -(으)면 그만이다 'chỉ cần thế là xong' hoặc 'qua rồi là hết', 이래 가지고는 'như thế này thì không được'. Visa (5B-10): -아/어 내다 'làm được, hoàn thành xong', -는 이상 'vì … (nên phải)'. Bảo hiểm (5B-10): -(으)ㄴ/는 만큼 'vì … (nên là công bằng)', 한편으로(는) 'mặt khác'.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
A-(으)ㄴ/V-는 법이다늘 그래요 · 그렇게 하는 게 맞아요 (5B-9)준비하다 → 미리 준비하는 법이에요
N은/는 말할 것도 없고N은 당연하고 더 (5B-9)등록금 → 등록금은 말할 것도 없고
A/V-(으)면 그만이다그것만 하면 돼요 · 지나면 끝 (5B-9)보내다 → 이메일로 보내면 그만이에요
V-아/어 내다어려운 일을 끝까지 (5B-10)준비하다 → 다 준비해 냈어요
V-는 이상그런 사실이니까 꼭 해야 해요 (5B-10)살다 → 한국에 사는 이상
A-(으)ㄴ/V-는 만큼그런 사실이니까 그 결과가 맞아요 (5B-10)유학생이다 → 유학생인 만큼

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5B, bài 12; Ewha Womans University Korean 5, bài 9; Hongik University Korean 5A, bài 6; Hanyang University Korean 5-2, bài 8; Hongik University Korean 5B, bài 12; Seoul National University Korean 5A, bài 12; Hongik University Korean 5B, bài 9; Seoul National University Korean 5B, bài 7; Sogang University Korean 5B, bài 3; Ewha Womans University Korean 5, bài 4; Sogang University Korean 5B, bài 1; Ewha Womans University Korean 5, bài 10; Seoul National University Korean 6B, bài 14; Yonsei University Korean 2-2, bài 17; Yonsei University Korean 4-2, bài 17; Sogang University Korean 4B, bài 4; Sogang University Korean 5B, bài 5; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 5; Hongik University Korean 3B, bài 10; Hanyang University Korean 3-1, bài 6; Hanyang University Korean 3-2, bài 10; Hanyang University Korean 4-2, bài 11; Hongik University Korean 5A, bài 5; Ewha Womans University Korean 6, bài 3.

Cũng có trong bài này