Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › V-아/어 내다
V-아/어 내다 — làm được … · làm đến cùng — làm xong một việc khó bằng nỗ lực của mình
Làm được … · làm đến cùng — làm xong một việc khó bằng nỗ lực của mình. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 10: 비자와 건강보험 (Thị thực và bảo hiểm y tế — đổi tư cách lưu trú ở quầy xuất nhập cảnh, và nhận câu trả lời rõ ràng về phí bảo hiểm).
Ý nghĩa
V-아/어 내다 dùng khi bạn làm một việc khó đến tận cùng: 서류를 끝까지 준비해 냈어요. Thêm -아/어 내다 vào động từ: 참다 → 참아 내다 · 견디다 → 견뎌 내다 · 준비하다 → 준비해 내다. 해내다, 찾아내다 và 알아내다 là từ đơn nên viết liền. Không dùng cho việc dễ hoặc tình cờ, cũng không dùng với tính từ: 밥을 먹어 냈어요 ✗.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-아 내다 | ㅏ · ㅗ | 참다 → 참아 내다 |
| V-어 내다 | ㅏ · ㅗ 밖의 모음 | 견디다 → 견뎌 내다 |
| 하다 → 해 내다 | 하다 | 준비하다 → 준비해 내다 |
Điểm chính
- V-아/어 내다 = làm được … nhờ nỗ lực: 준비해 냈어요 · 버텨 냈어요 · 이겨 냈어요. Thì được gắn vào 내다.
- 해내다 · 찾아내다 · 알아내다 là một từ. Không dùng cho việc dễ, không dùng với tính từ.
Ví dụ
- 어려운 일을 힘들게, 끝까지 했을 때 써요: 서류를 끝까지 준비해 냈어요.
- 동사에 -아/어 내다를 붙여요: 참다 → 참아 내다 · 견디다 → 견뎌 내다 · 준비하다 → 준비해 내다
- 해내다 · 찾아내다 · 알아내다는 한 낱말이라서 붙여 써요.
- 쉬운 일이나 그냥 생긴 일에는 안 써요. 형용사에도 안 써요: 밥을 먹어 냈어요 ✗
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 5B, bài 7; Sogang University Korean 5B, bài 3; Ewha Womans University Korean 5, bài 4.
Cũng có trong bài này
- V-는 이상 — vì … (và điều đó đã định) — một sự thật chỉ để lại một lối đi
- A-(으)ㄴ/V-는 만큼 — bằng … · vì … — mức độ tương ứng, và một lý do có sức nặng (Bài 3B-5 만큼, nay là 'vì')