Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 5B › V-는 이상
V-는 이상 — vì … (và điều đó đã định) — một sự thật chỉ để lại một lối đi
Vì … (và điều đó đã định) — một sự thật chỉ để lại một lối đi. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học cao cấp — cấp 5B, bài 10: 비자와 건강보험 (Thị thực và bảo hiểm y tế — đổi tư cách lưu trú ở quầy xuất nhập cảnh, và nhận câu trả lời rõ ràng về phí bảo hiểm).
Ý nghĩa
V-는 이상 được dùng khi một điều đã là sự thật đã định nên việc tiếp theo phải làm: 한국에 사는 이상 보험료를 내야 해요. Động từ dùng -는 이상, hành động đã làm xong dùng -(으)ㄴ 이상, danh từ dùng N인 이상: 사는 이상 · 결정한 이상 · 학생인 이상. Vế sau thường là -아/어야 하다, -(으)ㄹ 수밖에 없다 hoặc -(으)면 안 되다. 「-는 한」 là điều kiện; 「-는 이상」 là sự thật đã cố định.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-는 이상 | 동사 (지금 · 늘) | 살다 → 한국에 사는 이상 |
| V-(으)ㄴ 이상 | 동사 (이미 한 일) | 결정하다 → 결정한 이상 |
| N인 이상 | 명사 | 학생 → 학생인 이상 |
Điểm chính
- V-는 이상 = vì … (đã định): 사는 이상 · 다니는 이상. Đã làm xong: -(으)ㄴ 이상 (결정한 이상). Danh từ: N인 이상.
- Vế sau là lối đi duy nhất: -아/어야 하다 · -(으)ㄹ 수밖에 없다 · -(으)면 안 되다. Chắc chắn hơn -(으)니까; 「-는 한」 là điều kiện, 「-는 이상」 là sự thật đã cố định.
Ví dụ
- 앞의 일이 이미 정해진 사실이라서 뒤의 일을 꼭 해야 할 때 써요: 한국에 사는 이상 보험료를 내야 해요.
- 동사 -는 이상 · 이미 한 일은 -(으)ㄴ 이상 · 명사는 N인 이상: 사는 이상 · 결정한 이상 · 학생인 이상
- 뒤에는 보통 「-아/어야 하다 · -(으)ㄹ 수밖에 없다 · -(으)면 안 되다」가 와요.
- 「-는 한」은 조건이고, 「-는 이상」은 이미 정해진 사실이에요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Sogang University Korean 5B, bài 1; Ewha Womans University Korean 5, bài 10; Hongik University Korean 5B, bài 12; Seoul National University Korean 6B, bài 14.
Cũng có trong bài này
- V-아/어 내다 — làm được … · làm đến cùng — làm xong một việc khó bằng nỗ lực của mình
- A-(으)ㄴ/V-는 만큼 — bằng … · vì … — mức độ tương ứng, và một lý do có sức nặng (Bài 3B-5 만큼, nay là 'vì')