Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 2B › V-아/어 드리다

V-아/어 드리다 — làm việc gì đó cho người mình kính trọng — đề nghị giúp đỡ

Làm việc gì đó cho người mình kính trọng — đề nghị giúp đỡ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp cao — cấp 2B, bài 8: 좀 도와주시겠어요? (Bạn giúp tôi được không? — nhờ giúp đỡ và đề nghị giúp đỡ).

Ý nghĩa

-아/어 드리다 có nghĩa là làm việc gì đó cho người mình kính trọng — người lớn tuổi, giáo viên, sếp, khách hàng. 드리다 là dạng lịch sự của 주다 mà bạn đã gặp cùng với 께 ở Bài 1B-9 (할머니께 과일을 드려요); ở đây nó đứng sau một động từ khác, giống hệt -아/어 주다: ㅏ hoặc ㅗ → 아 드리다 (잡아 드려요, 도와 드려요), các nguyên âm khác → 어 드리다 (들어 드려요, 가르쳐 드려요), 하다 → 해 드리다 (안내해 드려요). Để đề nghị giúp đỡ, hãy nói 드릴게요 'tôi sẽ làm giúp bạn' (-(으)ㄹ게요, Bài 1B-3) hoặc hỏi 드릴까요? 'tôi … giúp bạn nhé?': 가방을 들어 드릴까요? — 네, 고마워요. Người nhận sự giúp đỡ đi với 께: 할아버지께 길을 가르쳐 드렸어요. Hãy chọn theo người nhận sự giúp đỡ: với bản thân, bạn bè hoặc người nhỏ tuổi hơn, dùng 주다 (친구가 도와줬어요 · 후배에게 노트를 빌려 줬어요); với người ở vị trí cao hơn bạn, dùng 드리다; khi người ở vị trí cao hơn làm giúp bạn, dùng 주시다 (할머니가 택배를 받아 주셨어요). Nhân viên cửa hàng và văn phòng dùng 드리다 với khách hàng suốt ngày: 안내해 드릴게요, 바꿔 드릴게요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-아 드리다ㅏ · ㅗ잡다 + 아 드릴게요 → 잡아 드릴게요
-어 드리다그 외 (ㅏ · ㅗ 아님)들다 + 어 드릴게요 → 들어 드릴게요
해 드리다하다안내하다 → 안내해 드릴게요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Sogang University Korean 2A, bài 1; Hongik University Korean 2A, bài 3; Ewha Womans University Korean 2-1, bài 2.

Cũng có trong bài này