Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-(으)십시오
V-(으)십시오 — lời đề nghị và chỉ dẫn trang trọng — 'xin hãy …'
Lời đề nghị và chỉ dẫn trang trọng — 'xin hãy …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 8: 회사에서 일합니다 (Tôi làm việc ở một công ty — lối nói trang trọng).
Ý nghĩa
-(으)십시오 là cách trang trọng để yêu cầu ai đó làm việc gì — dạng trang trọng đi cặp với -(으)세요. Nhân viên dùng nó với khách và khách hàng (여기 앉으십시오), và bạn đọc thấy nó trên các thông báo, biển hiệu và hướng dẫn làm bài thi. Sau phụ âm, thêm 으십시오: 앉으십시오, 읽으십시오. Sau nguyên âm, thêm 십시오: 가십시오, 하십시오. Thân từ kết thúc bằng ㄹ bỏ ㄹ: 열다 → 여십시오, và động từ ㄷ đổi ㄷ thành ㄹ: 듣다 → 들으십시오. Với 'xin đừng', dùng -지 마십시오: 담배를 피우지 마십시오. Với cấp trên, nó nghe lịch sự khi dùng để mời hoặc chào (여기 앉으십시오 · 안녕히 가십시오) nhưng nghe như mệnh lệnh khi dùng để chỉ dẫn, nên hãy giữ nó cho các tình huống trang trọng.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -으십시오 | 받침 O | 앉다 + 으십시오 → 앉으십시오 |
| -십시오 | không có 받침 · 받침 ㄹ (ㄹ bị lược bỏ) | 가다 + 십시오 → 가십시오 |
Điểm chính
- -으십시오 sau phụ âm, -십시오 sau nguyên âm hoặc ㄹ (ㄹ bị lược bỏ): 앉으십시오 · 기다리십시오 · 여십시오
- Dạng trang trọng đi cặp với -(으)세요 — dùng cho khách, khách hàng, thông báo và loa thông báo; 'xin đừng' là -지 마십시오
Ví dụ
- 앉다 → 앉으십시오. 읽다 → 읽으십시오.
- 가다 → 가십시오. 기다리다 → 기다리십시오. 하다 → 하십시오.
- 열다 → 여십시오. 듣다 → 들으십시오.
- 손님, 여기 앉으십시오. 잠깐만 기다리십시오.
- 여기에서 담배를 피우지 마십시오.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 1-1, bài 6; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 11; Hongik University Korean 1B, bài 12.
Cũng có trong bài này
- A/V-습니다/습니까 — lối nói trang trọng — câu trần thuật và câu hỏi với -습니다 · -습니까?
- V-(으)ㅂ시다 — lời đề nghị trang trọng — 'chúng ta hãy …'
- V-겠- — ý định lịch sự — 'tôi sẽ …'