Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 1B › V-(으)ㅂ시다
V-(으)ㅂ시다 — lời đề nghị trang trọng — 'chúng ta hãy …'
Lời đề nghị trang trọng — 'chúng ta hãy …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học sơ cấp — cấp 1B, bài 8: 회사에서 일합니다 (Tôi làm việc ở một công ty — lối nói trang trọng).
Ý nghĩa
-(으)ㅂ시다 là một 'chúng ta hãy …' trang trọng. Người chủ trì cuộc họp bắt đầu bằng nó (회의를 시작합시다), còn bạn bè và đồng nghiệp dùng nó để trả lời -(으)ㄹ까요?: 같이 갈까요? — 네, 갑시다. Sau phụ âm, thêm 읍시다: 먹읍시다, 찾읍시다. Sau nguyên âm, đặt ㅂ dưới âm tiết cuối và thêm 시다: 가다 → 갑시다, 하다 → 합시다. Thân từ kết thúc bằng ㄹ bỏ ㄹ: 열다 → 엽시다. Với 'chúng ta đừng', dùng -지 맙시다: 늦지 맙시다. Nó nói với người nghe như với người ngang hàng hoặc cấp dưới, nên đừng dùng với sếp hoặc thầy cô của bạn; với họ, hãy hỏi bằng -(으)ㄹ까요? thay vào đó: 같이 가실까요?
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -읍시다 | 받침 O | 먹다 + 읍시다 → 먹읍시다 |
| -ㅂ시다 | không có 받침 · 받침 ㄹ (ㄹ bị lược bỏ) | 가다 + ㅂ시다 → 갑시다 |
Điểm chính
- -읍시다 sau phụ âm, -ㅂ시다 sau nguyên âm hoặc ㄹ (ㄹ bị lược bỏ): 먹읍시다 · 갑시다 · 엽시다
- Một 'chúng ta hãy' trang trọng dùng với đồng nghiệp, bạn bè hoặc một nhóm, và là câu trả lời cho -(으)ㄹ까요? — nhưng không dùng với sếp của bạn: 갈까요? — 네, 갑시다
Ví dụ
- 먹다 → 먹읍시다. 찾다 → 찾읍시다. 듣다 → 들읍시다.
- 가다 → 갑시다. 시작하다 → 시작합시다. 열다 → 엽시다.
- 같이 점심을 먹을까요? — 네, 같이 먹읍시다.
- 자, 회의를 시작합시다.
- 회의에 늦지 맙시다.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Yonsei University Korean 1-1, bài 7; Sogang University Korean 2A, bài 5; Ewha Womans University Korean 1-2, bài 10; Hongik University Korean 1B, bài 7.
Cũng có trong bài này
- A/V-습니다/습니까 — lối nói trang trọng — câu trần thuật và câu hỏi với -습니다 · -습니까?
- V-(으)십시오 — lời đề nghị và chỉ dẫn trang trọng — 'xin hãy …'
- V-겠- — ý định lịch sự — 'tôi sẽ …'