Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › A-(으)ㄴ가 보다 · N인가 보다

A-(으)ㄴ가 보다 · N인가 보다 — có vẻ … · … chắc là … — phỏng đoán dựa trên manh mối (tính từ và danh từ)

Có vẻ … · … chắc là … — phỏng đoán dựa trên manh mối (tính từ và danh từ). Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 3: 비가 이렇게 올 줄 몰랐어요 (Tôi không ngờ trời sẽ mưa nhiều đến thế — thời tiết và sự ngạc nhiên).

Ý nghĩa

-(으)ㄴ가 보다 là một phỏng đoán dựa trên manh mối: bạn vừa thấy hoặc nghe điều gì đó và rút ra kết luận từ đó — 리사 씨 우산이 다 젖었네요. 밖에 비바람이 심한가 봐요 (Ô của Lisa ướt sũng — bên ngoài chắc mưa gió dữ lắm). Dạng này gồm -(으)ㄴ가 của -(으)ㄴ가요? (Bài 2A-11) cộng với 보다, 'có vẻ như'. Tính từ dùng 은가 봐요 sau 받침 (많은가 봐요, 작은가 봐요) và ㄴ가 봐요 sau nguyên âm hoặc ㄹ (바쁜가 봐요; ㄹ bị lược: 힘들다 → 힘든가 봐요, 멀다 → 먼가 봐요). Tính từ ㅂ biến đổi như thường lệ: 춥다 → 추운가 봐요, 무덥다 → 무더운가 봐요. Danh từ dùng 인가 봐요: 휴가인가 봐요, 장마철인가 봐요. So sánh với -(으)ㄴ 것 같다 (Bài 2A-4): 것 같다 đơn giản là ý kiến của bạn và dùng được cho hầu hết mọi trường hợp, kể cả về chính mình; -(으)ㄴ가 보다 cần một manh mối và thường nói về người khác hoặc sự vật, không phải về chính mình. 있다 và 없다 (và các từ như 맛있다, 재미없다) dùng -나 봐요 giống động từ, và phỏng đoán về quá khứ dùng -았/었나 봐요 — cả hai sẽ học ở Bài 3A-4. Hôm nay: tính từ và danh từ ở thì hiện tại.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-은가 봐요형용사 · 받침 O많다 + 은가 봐요 → 많은가 봐요
-ㄴ가 봐요형용사 · 받침 X · ㄹ / 명사(이다)바쁘다 + ㄴ가 봐요 → 바쁜가 봐요

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 4; Yonsei University Korean 3-1, bài 7; Sogang University Korean 3B, bài 5; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 9; Hongik University Korean 3A, bài 1; Hanyang University Korean 3-1, bài 5.

Cũng có trong bài này