Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › A-(으)냐고 · V-느냐고 · N(이)냐고 하다 · 묻다

A-(으)냐고 · V-느냐고 · N(이)냐고 하다 · 묻다 — truyền đạt lại câu hỏi — anh ấy hỏi liệu …, cô ấy hỏi ở đâu …

Truyền đạt lại câu hỏi — anh ấy hỏi liệu …, cô ấy hỏi ở đâu …. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 3: 비가 이렇게 올 줄 몰랐어요 (Tôi không ngờ trời sẽ mưa nhiều đến thế — thời tiết và sự ngạc nhiên).

Ý nghĩa

-냐고 하다 truyền đạt lại một câu hỏi, giống như -다고 하다 (Bài 3A-1) truyền đạt lại một câu trần thuật. Động từ thường là 묻다 (bất quy tắc ㄷ: 물어요, 물었어요) hoặc 물어보다: 유나 씨가 우산이 있냐고 물어봤어요 (Yuna hỏi tôi có ô không). Trong văn viết và lời nói cẩn trọng, tính từ dùng -(으)냐고 (바쁘냐고, 작으냐고; ㅂ: 춥다 → 추우냐고), động từ và 있다/없다 dùng -느냐고 (가느냐고, 먹느냐고, 있느냐고; ㄹ bị lược: 살다 → 사느냐고), và danh từ dùng 이냐고 sau 받침 và 냐고 sau nguyên âm (학생이냐고, 어디냐고). Trong lời nói hằng ngày, hầu hết mọi người đơn giản nói -냐고 cho tất cả: 먹냐고, 작냐고, 있냐고. Câu hỏi về quá khứ dùng -았/었냐고 (어제 비가 많이 왔냐고 물어봤어요), và câu hỏi về kế hoạch thường dùng -(으)ㄹ 거냐고 (토요일에 갈 거냐고 물어봤어요). Các từ để hỏi giữ nguyên — 뭐, 어디, 언제, 몇 시에, 왜: 몇 시에 만나냐고 물어봤어요. Người hỏi đi với 이/가 (hoặc 께서), và người được hỏi đi với 에게/한테: 선생님이 저한테 우산이 있냐고 물어보셨어요.

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
-(으)냐고형용사바쁘다 + 냐고 → 바쁘냐고
-느냐고동사 · 있다/없다가다 + 느냐고 → 가느냐고
(이)냐고명사학생 + 이냐고 → 학생이냐고

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 3; Yonsei University Korean 2-2, bài 14; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 6; Hongik University Korean 2A, bài 6; Hanyang University Korean 2-2, bài 9; Sogang University Korean 2B, bài 8.

Cũng có trong bài này