Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › N(이)래요
N(이)래요 — dạng rút gọn với danh từ — 'họ nói rằng đó là N'
Dạng rút gọn với danh từ — 'họ nói rằng đó là N'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 1: 동아리 환영회를 한다고 해요 (Nghe nói có tiệc chào đón câu lạc bộ).
Ý nghĩa
(이)래요 là (이)라고 해요 nói nhanh: 라고 해 rút lại thành 래, nên 2층이라고 해요 → 2층이래요 và 6시라고 해요 → 6시래요. Cách chọn 받침 là cách bạn đã biết từ 이에요/예요: 이래요 sau phụ âm (2층이래요, 금요일이래요) và 래요 sau nguyên âm (6시래요, 선배래요); 아니에요 thành 아니래요. Nó thuộc về bạn bè, trò chuyện và lời nói hằng ngày, và giọng lên cao biến nó thành câu hỏi: 정말 금요일이래요? Ở quá khứ, 이었어요/였어요 thành 이었대요/였대요 (작년에는 3학년이었대요), và -(으)ㄹ 거예요 thành -(으)ㄹ 거래요 (금요일에 갈 거래요). Chính tả: 래, từ 라고 해 — không phải 레.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| 이래요 | 명사 · 받침 O | 학생 + 이래요 → 학생이래요 |
| 래요 | 명사 · 받침 X | 6시 + 래요 → 6시래요 |
| 아니래요 | N이/가 아니다 | 학생이 아니다 + 래요 → 학생이 아니래요 |
Điểm chính
- (이)라고 해요 nói nhanh: 라고 해 → 래 — 2층이라고 해요 → 2층이래요 · 6시라고 해요 → 6시래요
- 이래요 sau 받침 (금요일이래요) · 래요 sau nguyên âm (선배래요) · 아니에요 → 아니래요
Ví dụ
- 2층이라고 해요 → 2층이래요. 6시라고 해요 → 6시래요.
- 받침 O → 이래요: 학생이래요 · 2층이래요 · 금요일이래요.
- 받침 X → 래요: 6시래요 · 3교시래요 · 선배래요.
- 아니에요 → 아니래요: 마크 씨는 학생이 아니래요.
- 물어볼 때: 정말 금요일이래요? ↗
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 1; Yonsei University Korean 3-1, bài 4; Sogang University Korean 3A, bài 2; Hanyang University Korean 3-2, bài 9; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 8; Hongik University Korean 3A, bài 1.