Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › A/V-대요
A/V-대요 — dạng rút gọn — truyền đạt tin tức khi chat và khi trò chuyện
Dạng rút gọn — truyền đạt tin tức khi chat và khi trò chuyện. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 1: 동아리 환영회를 한다고 해요 (Nghe nói có tiệc chào đón câu lạc bộ).
Ý nghĩa
-대요 là -다고 해요 được nói nhanh: 다고 해 rút gọn thành 대, vì vậy 한다고 해요 → 한대요 và 바쁘다고 해요 → 바쁘대요. Ý nghĩa không đổi — 'họ nói rằng …', 'nghe nói …' — và bạn chọn đuôi từ hệt như trước: động từ dùng -는대요 sau phụ âm (먹는대요) và -ㄴ대요 sau nguyên âm (간대요, 한대요), gốc động từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ (만든대요, 연대요), còn tính từ, 있다 và 없다 dùng -대요 (바쁘대요, 재미있대요, 없대요). Thì quá khứ là -았/었대요 (등록했대요). Hãy dùng dạng rút gọn với bạn bè, khi chat và trong giao tiếp hằng ngày; dạng đầy đủ nghe cẩn trọng hơn nên hợp với văn bản thông báo, lời thông báo trong lớp hoặc cuộc họp. Khi nói với giọng lên cao ở cuối câu, nó dùng để xác nhận lại tin: 정말 금요일에 한대요? — 'Có thật là vào thứ Sáu không?' Chính tả: 대, từ 다고 해 — không phải 데.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -는대요 | 동사 · 받침 O | 먹다 + 는대요 → 먹는대요 |
| -ㄴ대요 | 동사 · 받침 X / ㄹ | 가다 + ㄴ대요 → 간대요 |
| -대요 | 형용사 · 있다/없다 · -았/었- · -겠- | 바쁘다 + 대요 → 바쁘대요 |
Điểm chính
- -다고 해요 nói nhanh: 다고 해 → 대 — 한다고 해요 → 한대요 · 바쁘다고 해요 → 바쁘대요
- Động từ -는대요 sau 받침 (먹는대요) · -ㄴ대요 sau nguyên âm hoặc ㄹ (간대요 · 만든대요) · tính từ -대요 (바쁘대요 · 없대요)
Ví dụ
- 한다고 해요 → 한대요. 바쁘다고 해요 → 바쁘대요.
- 동사 · 받침 O → -는대요: 먹는대요 · 읽는대요.
- 동사 · 받침 X, ㄹ → -ㄴ대요: 간대요 · 한대요 · 만든대요.
- 형용사 · 있다 · 없다 → -대요: 바쁘대요 · 재미있대요 · 없대요.
- 물어볼 때: 정말 금요일에 한대요? ↗
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 1; Yonsei University Korean 3-1, bài 4; Sogang University Korean 3A, bài 2; Ewha Womans University Korean 3-2, bài 8; Hongik University Korean 3A, bài 1; Hanyang University Korean 3-2, bài 9.