Haeyo Korean 해요한국어

Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › N(이)라고 하다

N(이)라고 하다 — truyền đạt lời người khác nói — danh từ

Truyền đạt lời người khác nói — danh từ. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 1: 동아리 환영회를 한다고 해요 (Nghe nói có tiệc chào đón câu lạc bộ).

Ý nghĩa

(이)라고 하다 truyền đạt lời kết thúc bằng danh từ — một vật hay một người là gì. 이에요/예요 của lời gốc trở thành (이)라고, với cách chọn 받침 như cũ: 이라고 sau phụ âm (학생이라고, 2층이라고, 금요일이라고) và 라고 sau nguyên âm (6시라고, 3교시라고, 선배라고). 아니에요 trở thành 아니라고: 「저는 학생이 아니에요.」 → 마크 씨가 학생이 아니라고 해요. Bạn đã gặp đuôi này ở 2A khi giới thiệu tên — 저는 안나라고 해요 — và nó cũng nằm trong câu hỏi 뭐라고 했어요? (뭐 + 라고). Chú ý thì: quá khứ 이었어요/였어요 thành 이었다고/였다고, với 다고 chứ không phải 라고 (작년에는 3학년이었다고 해요), và -(으)ㄹ 거예요 kết thúc bằng danh từ 거, nên thành -(으)ㄹ 거라고 (금요일에 갈 거라고 해요).

Hình thức

MẫuKhi nàoVí dụ
이라고명사 · 받침 O학생 + 이라고 → 학생이라고
라고명사 · 받침 X6시 + 라고 → 6시라고
아니라고N이/가 아니다학생이 아니다 + 라고 → 학생이 아니라고

Điểm chính

Ví dụ

Trong giáo trình các trường đại học

Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 1; Yonsei University Korean 2-2, bài 14; Sogang University Korean 2A, bài 8; Sogang University Korean 2A, bài 9; Hongik University Korean 2A, bài 4; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 6; Hanyang University Korean 2-2, bài 9.

Cũng có trong bài này