Haeyo Korean › Ngữ pháp › Cấp 3A › V-자고 하다
V-자고 하다 — truyền đạt một lời đề nghị — 'chúng ta hãy …' và 'chúng ta đừng …'
Truyền đạt một lời đề nghị — 'chúng ta hãy …' và 'chúng ta đừng …'. Ngữ pháp tiếng Hàn cho người học trung cấp — cấp 3A, bài 2: 방을 바꿔 달라고 해 봐 (Nhờ họ đổi phòng cho bạn — truyền đạt lời yêu cầu).
Ý nghĩa
-자고 하다 truyền đạt một lời đề nghị — 'chúng ta hãy …'. Người đó có thể đã nói 같이 가요, 갑시다, 갈까요? hoặc, bằng 반말, 가자: tất cả đều trở thành 가자고. -자고 gắn thẳng vào gốc động từ, dù có hay không có 받침 (먹자고, 가자고), và không có gì đứng trước nó thay đổi: ㄹ được giữ nguyên (만들자고), và động từ ㄷ và ㅂ giữ nguyên hình dạng (듣자고, 돕자고). 'Chúng ta đừng …' (-지 맙시다, -지 말자) thành -지 말자고: 밤에는 전화하지 말자고 했어요. So sánh với Ngữ pháp 1: -(으)라고 truyền đạt 'bạn làm đi', -자고 truyền đạt 'chúng ta cùng làm'. Thì được đặt ở 하다 (만들자고 했어요). Để nói bạn sẽ đề nghị điều gì đó với ai, dùng -(으)ㄹ게요: 오늘 저녁에 같이 이야기하자고 할게요.
Hình thức
| Mẫu | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -자고 | 받침 O · X 모두 | 먹다 + 자고 → 먹자고 |
Điểm chính
- 'Chúng ta hãy …' của ai đó (같이 -아/어요 · -(으)ㅂ시다 · -(으)ㄹ까요? · 반말 -자) → -자고 하다, cho mọi động từ: 가자고 · 먹자고 · 만들자고
- 'Chúng ta đừng …' (-지 맙시다) → -지 말자고: 밤에는 전화하지 말자고 했어요. -(으)라고 = bạn làm đi · -자고 = chúng ta cùng làm.
Ví dụ
- 다른 사람이 「같이 -아/어요 · -(으)ㅂ시다 · -(으)ㄹ까요?」라고 한 말을 전할 때 -자고 해요.
- 받침 O · X 모두 -자고: 먹자고 · 가자고 · 만들자고.
- 「-지 맙시다」 → -지 말자고: 밤에는 전화하지 말자고 했어요.
- -(으)라고 = 듣는 사람이 해요. -자고 = 우리가 같이 해요.
- 시제는 하다에: 만들자고 했어요. 내가 말할 때는: 같이 이야기하자고 할게요.
Trong giáo trình các trường đại học
Điểm ngữ pháp này cũng có trong: Seoul National University Korean 3A, bài 3; Yonsei University Korean 2-2, bài 14; Sogang University Korean 2B, bài 3; Ewha Womans University Korean 3-1, bài 6; Hongik University Korean 2B, bài 9; Hanyang University Korean 2-2, bài 9.
Cũng có trong bài này
- V-(으)라고 · -지 말라고 · -아/어 달라고(주라고) 하다 — truyền đạt chỉ dẫn và lời nhờ vả — bảo ai đó …, đừng …, làm gì đó cho mình
- V-느라고 — Vì bận làm …, nên … — điều gì khiến bạn bận, và điều bạn không thể làm
- 누구나 · 언제나 · 어디나 · 무엇이나 (+ 아무나) — mọi người · luôn luôn · mọi nơi · bất cứ thứ gì — và 'bất kỳ … nào' với 아무